| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
harmless
|
Phiên âm: /ˈhɑːrmləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Vô hại | Ngữ cảnh: Không gây tổn hại |
The joke was completely harmless |
Trò đùa hoàn toàn vô hại |
| 2 |
Từ:
harmlessly
|
Phiên âm: /ˈhɑːrmləsli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách vô hại | Ngữ cảnh: Không gây ảnh hưởng xấu |
The snake passed by harmlessly |
Con rắn đi qua một cách vô hại |
| 3 |
Từ:
harmlessness
|
Phiên âm: /ˈhɑːrmləsnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự vô hại | Ngữ cảnh: Trạng thái an toàn, không gây hại |
The harmlessness of the medicine was proven |
Tính vô hại của loại thuốc đã được chứng minh |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||