Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

harmless là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ harmless trong tiếng Anh

harmless /ˈhɑːmləs/
- (adj) : không có hại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

harmless: Vô hại

Harmless mô tả điều gì đó không gây hại hoặc không gây tổn thương.

  • The snake is harmless and can be safely handled. (Con rắn này vô hại và có thể được xử lý một cách an toàn.)
  • The medicine is harmless if taken as directed. (Thuốc này vô hại nếu được uống đúng cách.)
  • He made a harmless joke that made everyone laugh. (Anh ấy đã nói một câu đùa vô hại khiến mọi người cười.)

Bảng biến thể từ "harmless"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: harm
Phiên âm: /hɑːrm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tổn hại, thiệt hại Ngữ cảnh: Tổn thất về sức khỏe, tinh thần, vật chất Smoking does great harm to your health
Hút thuốc gây hại lớn cho sức khỏe
2 Từ: harms
Phiên âm: /hɑːrmz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Những sự tổn hại Ngữ cảnh: Nhiều dạng tổn thương, thiệt hại The harms of pollution are increasing
Những tác hại của ô nhiễm đang gia tăng
3 Từ: harm
Phiên âm: /hɑːrm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Gây hại, làm tổn thương Ngữ cảnh: Làm hư hỏng, ảnh hưởng xấu He would never harm a child
Anh ấy sẽ không bao giờ làm hại trẻ em
4 Từ: harmed
Phiên âm: /hɑːrmd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã gây hại Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ hoặc bị động The environment was harmed by chemicals
Môi trường đã bị hủy hoại bởi hóa chất
5 Từ: harming
Phiên âm: /ˈhɑːrmɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang gây hại Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra They are harming the forest
Họ đang làm hại khu rừng
6 Từ: harmful
Phiên âm: /ˈhɑːrmfəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có hại, gây hại Ngữ cảnh: Gây ra hậu quả xấu, nguy hiểm Too much sun is harmful to the skin
Nắng quá nhiều có hại cho da
7 Từ: harmfully
Phiên âm: /ˈhɑːrmfəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách có hại Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động gây hại The chemicals spread harmfully
Hóa chất lan ra một cách có hại
8 Từ: harmfulness
Phiên âm: /ˈhɑːrmfəlnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính có hại Ngữ cảnh: Mức độ gây hại của một sự vật The harmfulness of smoking is clear
Tác hại của việc hút thuốc là rõ ràng
9 Từ: harmless
Phiên âm: /ˈhɑːrmləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vô hại Ngữ cảnh: Không gây tổn hại hay nguy hiểm The medicine is harmless to children
Thuốc này vô hại với trẻ em
10 Từ: harmlessly
Phiên âm: /ˈhɑːrmləsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách vô hại Ngữ cảnh: Diễn tả hành động không gây hại The joke was meant harmlessly
Câu đùa được nói ra một cách vô hại
11 Từ: harmlessness
Phiên âm: /ˈhɑːrmləsnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự vô hại Ngữ cảnh: Tính chất không gây tổn hại The harmlessness of the insect was obvious
Sự vô hại của loài côn trùng đó là rõ ràng

Từ đồng nghĩa "harmless"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "harmless"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

Her brother's a bit simple, but he's quite harmless.

Anh trai cô ấy hơi đơn giản, nhưng anh ấy khá vô hại.

Lưu sổ câu

2

Even harmless drugs can be misused.

Ngay cả những loại thuốc vô hại cũng có thể bị lạm dụng.

Lưu sổ câu

3

The boys' games started as harmless fun but ended in tragedy.

Trò chơi của các cậu bé bắt đầu như một trò vui vô hại nhưng lại kết thúc trong bi kịch.

Lưu sổ câu

4

Those who think this is a harmless recreational drug should wise up.

Những ai nghĩ rằng đây là một loại thuốc giải trí vô hại nên khôn ngoan.

Lưu sổ câu

5

He looks harmless enough.

Anh ta trông vô hại.

Lưu sổ câu

6

Industry has been working at developing harmless substitutes for these gases.

Ngành công nghiệp đang nghiên cứu phát triển các chất thay thế vô hại cho các loại khí này.

Lưu sổ câu

7

Most people considered him a harmless eccentric.

Hầu hết mọi người coi anh ta là một kẻ lập dị vô hại.

Lưu sổ câu

8

Voyeurs are scary, but they are usually harmless.

Những kẻ nhìn trộm rất đáng sợ, nhưng chúng thường vô hại.

Lưu sổ câu

9

It's just a bit of harmless fun.

Chỉ là một chút vui vẻ vô hại.

Lưu sổ câu

10

He's a harmless enough chap.

Anh ta là một kẻ vô hại.

Lưu sổ câu

11

They killed the harmless old man in cold blood.

Họ giết ông già vô hại trong máu lạnh.

Lưu sổ câu

12

These chemicals quickly degrade into harmless compounds.

Những hóa chất này nhanh chóng phân hủy thành các hợp chất vô hại.

Lưu sổ câu

13

This experiment was harmless to the animals.

Thí nghiệm này vô hại đối với động vật.

Lưu sổ câu

14

It was just a piece of harmless frivolity.

Nó chỉ là một mảnh phù phiếm vô hại.

Lưu sổ câu

15

The bacteria is harmless to humans.

Vi khuẩn vô hại đối với con người.

Lưu sổ câu

16

Horoscopes are merely harmless escapism from an ever-bleaker world.

Tử vi đơn thuần là chủ nghĩa thoát ly vô hại khỏi một thế giới luôn ảm đạm.

Lưu sổ câu

17

The substance is harmless to people.

Chất vô hại đối với con người.

Lưu sổ câu

18

It was just a harmless frolic.

Đó chỉ là một cuộc vui đùa vô hại.

Lưu sổ câu

19

It was a harmless flirtation and nothing more.

Đó là một lời tán tỉnh vô hại và không hơn thế nữa.

Lưu sổ câu

20

It was just a bit of harmless fun .

Đó chỉ là một trò vui vô hại.

Lưu sổ câu

21

I would not want to deny them a harmless pleasure.

Tôi không muốn từ chối họ một thú vui vô hại.

Lưu sổ câu

22

The trouble was sparked off by an apparently harmless phrase.

Rắc rối được khơi mào bởi một cụm từ có vẻ vô hại.

Lưu sổ câu

23

You may call it harmless fun, but I call it pornography.

Bạn có thể gọi đó là trò vui vô hại, nhưng tôi gọi đó là nội dung khiêu dâm.

Lưu sổ câu

24

The bomb blast killed several harmless passers - by .

Vụ nổ bom đã giết chết một số người qua đường vô hại.

Lưu sổ câu

25

Judged harmless,[] Paul was released on his own cognizance.

Được đánh giá là vô hại, [Senturedict.com] Paul đã được tự do nhận thức của mình.

Lưu sổ câu

26

Peter might look a bit fierce, but actually he's fairly harmless.

Peter có thể trông hơi dữ tợn, nhưng thực ra anh ấy khá vô hại.

Lưu sổ câu

27

According to received wisdom, exposure to low level radioactivity is harmless.

Theo sự hiểu biết đã nhận được, việc tiếp xúc với chất phóng xạ mức độ thấp là vô hại.

Lưu sổ câu

28

Don't be such a prig! It's only a bit of harmless fun!

Đừng như vậy! Nó chỉ là một chút vui vẻ vô hại!

Lưu sổ câu

29

The bacteria is harmless to humans.

Vi khuẩn vô hại đối với con người.

Lưu sổ câu

30

It's just a bit of harmless fun.

Chỉ là một chút vui vẻ vô hại.

Lưu sổ câu

31

a small and seemingly harmless creature

một sinh vật nhỏ và dường như vô hại

Lưu sổ câu

32

chemical wastes which have to be rendered harmless

chất thải hóa học phải được trả lại vô hại

Lưu sổ câu

33

Safety glass will break into relatively harmless pieces when it is hit hard.

Kính an toàn sẽ vỡ thành những mảnh tương đối vô hại khi bị va đập mạnh.

Lưu sổ câu

34

Some apparently harmless drugs can be lethal when used in combination.

Một số loại thuốc dường như vô hại có thể gây chết người khi được sử dụng kết hợp.

Lưu sổ câu

35

It's just a bit of harmless fun.

Đó chỉ là một trò vui vô hại.

Lưu sổ câu