| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
hard
|
Phiên âm: /hɑːrd/ | Loại từ: Tính từ/Trạng từ | Nghĩa: Cứng, khó; chăm chỉ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vật rắn chắc, việc khó khăn, hoặc hành động chăm chỉ |
This exam is very hard |
Kỳ thi này rất khó |
| 2 |
Từ:
harder
|
Phiên âm: /ˈhɑːrdər/ | Loại từ: Tính từ so sánh hơn | Nghĩa: Khó hơn, cứng hơn | Ngữ cảnh: Dùng để so sánh mức độ khó hoặc cứng |
This task is harder than the last one |
Bài này khó hơn bài trước |
| 3 |
Từ:
hardest
|
Phiên âm: /ˈhɑːrdɪst/ | Loại từ: Tính từ so sánh nhất | Nghĩa: Khó nhất, cứng nhất | Ngữ cảnh: Mức độ cao nhất |
That was the hardest decision of my life |
Đó là quyết định khó khăn nhất trong đời tôi |
| 4 |
Từ:
hardship
|
Phiên âm: /ˈhɑːrdʃɪp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Gian khổ, khó khăn | Ngữ cảnh: Tình trạng khó khăn, thiếu thốn |
They suffered many hardships during the war |
Họ đã chịu nhiều gian khổ trong chiến tranh |
| 5 |
Từ:
hardworking
|
Phiên âm: /ˈhɑːrdwɜːrkɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Chăm chỉ, siêng năng | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả tính cách |
She is a hardworking student |
Cô ấy là một học sinh chăm chỉ |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||