| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
hardly
|
Phiên âm: /ˈhɑːrdli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Hầu như không | Ngữ cảnh: Diễn tả mức độ rất ít, gần như không |
I can hardly hear you |
Tôi hầu như không nghe thấy bạn |
| 2 |
Từ:
hardly ever
|
Phiên âm: /ˈhɑːrdli ˈevər/ | Loại từ: Cụm trạng từ | Nghĩa: Hầu như không bao giờ | Ngữ cảnh: Chỉ tần suất rất hiếm |
He hardly ever goes out |
Anh ấy hầu như không bao giờ đi chơi |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||