Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

hardly ever là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ hardly ever trong tiếng Anh

hardly ever /ˈhɑːrdli ˈevər/
- Cụm trạng từ : Hầu như không bao giờ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "hardly ever"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: hardly
Phiên âm: /ˈhɑːrdli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Hầu như không Ngữ cảnh: Diễn tả mức độ rất ít, gần như không I can hardly hear you
Tôi hầu như không nghe thấy bạn
2 Từ: hardly ever
Phiên âm: /ˈhɑːrdli ˈevər/ Loại từ: Cụm trạng từ Nghĩa: Hầu như không bao giờ Ngữ cảnh: Chỉ tần suất rất hiếm He hardly ever goes out
Anh ấy hầu như không bao giờ đi chơi

Từ đồng nghĩa "hardly ever"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "hardly ever"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!