| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
harbor
|
Phiên âm: /ˈhɑːbə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bến cảng; nơi trú ẩn | Ngữ cảnh: Dùng cho cảng tàu hoặc nơi an toàn |
Ví dụ: The ship entered the harbor
Con tàu vào bến cảng |
Con tàu vào bến cảng |
| 2 |
2
harbor
|
Phiên âm: /ˈhɑːbə(r)/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chứa chấp; nuôi dưỡng (ý nghĩ) | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng |
Ví dụ: He harbored doubts about the plan
Anh ấy nuôi nghi ngờ về kế hoạch |
Anh ấy nuôi nghi ngờ về kế hoạch |
| 3 |
3
harbored
|
Phiên âm: /ˈhɑːbəd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã chứa chấp | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ |
Ví dụ: She harbored resentment
Cô ấy nuôi sự oán giận |
Cô ấy nuôi sự oán giận |
| 4 |
4
harboring
|
Phiên âm: /ˈhɑːbərɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang chứa chấp | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình |
Ví dụ: Harboring hatred is harmful
Nuôi hận thù là có hại |
Nuôi hận thù là có hại |
| 5 |
5
harborless
|
Phiên âm: /ˈhɑːbələs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không có cảng | Ngữ cảnh: Dùng trong địa lý (hiếm) |
Ví dụ: A harborless coast
Bờ biển không có cảng |
Bờ biển không có cảng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||