Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

harbor là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ harbor trong tiếng Anh

harbor /ˈhɑːbə/
: bến cảng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

harbor: Cảng, bến cảng; chứa chấp

Harbor là danh từ chỉ khu vực neo đậu tàu thuyền; là động từ chỉ việc chứa chấp hoặc nuôi dưỡng ý nghĩ, cảm xúc.

  • The ship entered the harbor safely. (Con tàu vào cảng an toàn.)
  • He still harbors resentment toward his rival. (Anh ấy vẫn nuôi dưỡng sự oán giận đối thủ.)
  • The harbor was full of fishing boats. (Cảng đầy tàu cá.)

Bảng biến thể từ "harbor"

1 harbor
Phiên âm: /ˈhɑːbə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bến cảng; nơi trú ẩn Ngữ cảnh: Dùng cho cảng tàu hoặc nơi an toàn

Ví dụ:

The ship entered the harbor

Con tàu vào bến cảng

2 harbor
Phiên âm: /ˈhɑːbə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chứa chấp; nuôi dưỡng (ý nghĩ) Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

He harbored doubts about the plan

Anh ấy nuôi nghi ngờ về kế hoạch

3 harbored
Phiên âm: /ˈhɑːbəd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã chứa chấp Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

She harbored resentment

Cô ấy nuôi sự oán giận

4 harboring
Phiên âm: /ˈhɑːbərɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang chứa chấp Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Harboring hatred is harmful

Nuôi hận thù là có hại

5 harborless
Phiên âm: /ˈhɑːbələs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không có cảng Ngữ cảnh: Dùng trong địa lý (hiếm)

Ví dụ:

A harborless coast

Bờ biển không có cảng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!