Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

hanged là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ hanged trong tiếng Anh

hanged /hæŋd/
- Động từ (quá khứ/PP) : Bị treo cổ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "hanged"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: hang
Phiên âm: /hæŋ/ Loại từ: Động từ (bất quy tắc: hang – hung/hanged – hung/hanged) Nghĩa: Treo, treo cổ Ngữ cảnh: Đặt vật để nó lơ lửng; hoặc hành động xử tử She hung the picture on the wall
Cô ấy treo bức tranh lên tường
2 Từ: hung
Phiên âm: /hʌŋ/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã treo Ngữ cảnh: Dùng cho nghĩa “treo vật” The coat hung on the hook
Cái áo khoác treo trên móc
3 Từ: hanged
Phiên âm: /hæŋd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Bị treo cổ Ngữ cảnh: Chỉ dùng trong ngữ cảnh tử hình The criminal was hanged
Tên tội phạm bị treo cổ
4 Từ: hanging
Phiên âm: /ˈhæŋɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Sự treo; việc xử tử Ngữ cảnh: Hành động treo vật hoặc treo cổ There was a hanging lamp in the room
Trong phòng có chiếc đèn treo

Từ đồng nghĩa "hanged"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "hanged"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!