| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
handsome
|
Phiên âm: /ˈhænsəm/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đẹp trai; hào phóng | Ngữ cảnh: Dùng cho ngoại hình hoặc mức độ lớn |
Ví dụ: He received a handsome reward
Anh ấy nhận phần thưởng hậu hĩnh |
Anh ấy nhận phần thưởng hậu hĩnh |
| 2 |
2
handsomely
|
Phiên âm: /ˈhænsəmli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách hậu hĩnh | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách thưởng/phục vụ |
Ví dụ: She was handsomely paid
Cô ấy được trả công hậu hĩnh |
Cô ấy được trả công hậu hĩnh |
| 3 |
3
handsomeness
|
Phiên âm: /ˈhænsəmnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vẻ đẹp; sự hào phóng | Ngữ cảnh: Dùng trong miêu tả |
Ví dụ: His handsomeness impressed many
Vẻ điển trai của anh ấy gây ấn tượng |
Vẻ điển trai của anh ấy gây ấn tượng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||