| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
handle
|
Phiên âm: /ˈhændl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tay cầm, cán | Ngữ cảnh: Phần để cầm nắm của vật |
Ví dụ: The suitcase has a broken handle
Va-li bị gãy tay cầm |
Va-li bị gãy tay cầm |
| 2 |
2
handle
|
Phiên âm: /ˈhændl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Xử lý, giải quyết | Ngữ cảnh: Đối phó, quản lý tình huống |
Ví dụ: He can handle the pressure well
Anh ấy có thể xử lý áp lực tốt |
Anh ấy có thể xử lý áp lực tốt |
| 3 |
3
handled
|
Phiên âm: /ˈhændld/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã xử lý | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ |
Ví dụ: She handled the problem carefully
Cô ấy đã xử lý vấn đề cẩn thận |
Cô ấy đã xử lý vấn đề cẩn thận |
| 4 |
4
handling
|
Phiên âm: /ˈhændlɪŋ/ | Loại từ: Danh từ/Động từ (V-ing) | Nghĩa: Sự xử lý, điều khiển | Ngữ cảnh: Quá trình xử lý, kiểm soát |
Ví dụ: The handling of the case was fair
Việc xử lý vụ án là công bằng |
Việc xử lý vụ án là công bằng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||