Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

handling là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ handling trong tiếng Anh

handling /ˈhændlɪŋ/
- Danh từ/Động từ (V-ing) : Sự xử lý, điều khiển

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "handling"

1 handle
Phiên âm: /ˈhændl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tay cầm, cán Ngữ cảnh: Phần để cầm nắm của vật

Ví dụ:

The suitcase has a broken handle

Va-li bị gãy tay cầm

2 handle
Phiên âm: /ˈhændl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xử lý, giải quyết Ngữ cảnh: Đối phó, quản lý tình huống

Ví dụ:

He can handle the pressure well

Anh ấy có thể xử lý áp lực tốt

3 handled
Phiên âm: /ˈhændld/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã xử lý Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

She handled the problem carefully

Cô ấy đã xử lý vấn đề cẩn thận

4 handling
Phiên âm: /ˈhændlɪŋ/ Loại từ: Danh từ/Động từ (V-ing) Nghĩa: Sự xử lý, điều khiển Ngữ cảnh: Quá trình xử lý, kiểm soát

Ví dụ:

The handling of the case was fair

Việc xử lý vụ án là công bằng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!