Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

handkerchief là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ handkerchief trong tiếng Anh

handkerchief /ˈhæŋkətʃɪf/
- adjective : khăn tay

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

handkerchief: Khăn tay

Handkerchief là danh từ chỉ mảnh vải nhỏ dùng để lau mặt hoặc tay.

  • He carried a handkerchief in his pocket. (Anh ấy mang khăn tay trong túi.)
  • She waved her handkerchief to say goodbye. (Cô ấy vẫy khăn tay để tạm biệt.)
  • The handkerchief was embroidered with her initials. (Khăn tay có thêu chữ cái đầu tên của cô ấy.)

Bảng biến thể từ "handkerchief"

1 handkerchief
Phiên âm: /ˈhæŋkətʃɪf/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khăn tay Ngữ cảnh: Dùng để lau mũi/tay

Ví dụ:

He pulled out a handkerchief

Anh ấy lấy ra một chiếc khăn tay

2 handkerchiefs
Phiên âm: /ˈhæŋkətʃɪfs/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các khăn tay Ngữ cảnh: Dạng số nhiều

Ví dụ:

Clean handkerchiefs are in the drawer

Khăn tay sạch ở trong ngăn kéo

3 handkerchief-like
Phiên âm: /ˈhæŋkətʃɪf laɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống khăn tay Ngữ cảnh: Dùng mô tả hình dạng

Ví dụ:

A handkerchief-like cloth

Một miếng vải giống khăn tay

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!