| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
handkerchief
|
Phiên âm: /ˈhæŋkətʃɪf/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Khăn tay | Ngữ cảnh: Dùng để lau mũi/tay |
Ví dụ: He pulled out a handkerchief
Anh ấy lấy ra một chiếc khăn tay |
Anh ấy lấy ra một chiếc khăn tay |
| 2 |
2
handkerchiefs
|
Phiên âm: /ˈhæŋkətʃɪfs/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các khăn tay | Ngữ cảnh: Dạng số nhiều |
Ví dụ: Clean handkerchiefs are in the drawer
Khăn tay sạch ở trong ngăn kéo |
Khăn tay sạch ở trong ngăn kéo |
| 3 |
3
handkerchief-like
|
Phiên âm: /ˈhæŋkətʃɪf laɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Giống khăn tay | Ngữ cảnh: Dùng mô tả hình dạng |
Ví dụ: A handkerchief-like cloth
Một miếng vải giống khăn tay |
Một miếng vải giống khăn tay |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||