Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

halfway là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ halfway trong tiếng Anh

halfway /ˈhɑːfweɪ/
- adverb : nửa chừng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

halfway: Nửa đường; giữa chừng

Halfway là trạng từ/tính từ chỉ vị trí hoặc giai đoạn giữa hai điểm hoặc quá trình.

  • We are halfway to the destination. (Chúng ta đã đi được nửa đường đến điểm đến.)
  • He stopped halfway through the book. (Anh ấy dừng đọc khi mới được nửa cuốn sách.)
  • They met halfway between the two towns. (Họ gặp nhau ở giữa hai thị trấn.)

Bảng biến thể từ "halfway"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: half
Phiên âm: /hæf/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Một nửa Ngữ cảnh: Phần bằng 50% tổng số He ate half of the cake
Anh ấy ăn một nửa cái bánh
2 Từ: halves
Phiên âm: /hævz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Những nửa Ngữ cảnh: Hai hoặc nhiều phần bằng nhau The apple was cut into halves
Quả táo được cắt thành hai nửa
3 Từ: halfway
Phiên âm: /ˌhæfˈweɪ/ Loại từ: Trạng từ/Tính từ Nghĩa: Nửa chừng, giữa đường Ngữ cảnh: Điểm ở giữa quá trình We stopped halfway through the movie
Chúng tôi dừng lại giữa chừng bộ phim
4 Từ: halved
Phiên âm: /hævvd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Chia đôi, giảm một nửa Ngữ cảnh: Dùng để nói giảm số lượng Prices have halved this year
Giá cả đã giảm một nửa trong năm nay

Từ đồng nghĩa "halfway"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "halfway"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

I got the ball on the halfway line.

Tôi nhận bóng ở nửa đường biên ngang.

Lưu sổ câu

2

the halfway point/stage

nửa chặng đường / chặng

Lưu sổ câu