| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
pint
|
Phiên âm: /paɪnt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Pint (đơn vị thể tích) | Ngữ cảnh: ~568 ml (UK), ~473 ml (US) |
Ví dụ: He drank a pint of water
Anh ấy uống một pint nước |
Anh ấy uống một pint nước |
| 2 |
2
half-pint
|
Phiên âm: /ˈhæf paɪnt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nửa pint; (khẩu ngữ) người nhỏ bé | Ngữ cảnh: Dung tích/ẩn dụ kích cỡ |
Ví dụ: I ordered a half-pint of beer
Tôi gọi nửa pint bia |
Tôi gọi nửa pint bia |
| 3 |
3
pint glass
|
Phiên âm: /paɪnt ɡlæs/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Ly pint | Ngữ cảnh: Ly chuyên dùng đựng một pint |
Ví dụ: The pint glass was chilled
Ly pint đã được làm lạnh |
Ly pint đã được làm lạnh |
| 4 |
4
pint-sized
|
Phiên âm: /ˈpaɪnt saɪzd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Nhỏ xíu | Ngữ cảnh: Kích thước “mini” |
Ví dụ: A pint-sized laptop is perfect for travel
Chiếc laptop nhỏ xíu rất hợp đi du lịch |
Chiếc laptop nhỏ xíu rất hợp đi du lịch |
| 5 |
5
a pint of
|
Phiên âm: /ə paɪnt əv/ | Loại từ: Cấu trúc | Nghĩa: Một pint (cái gì) | Ngữ cảnh: Dùng với đồ uống/chất lỏng |
Ví dụ: A pint of milk, please
Cho tôi một pint sữa |
Cho tôi một pint sữa |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||