Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

half-pint là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ half-pint trong tiếng Anh

half-pint /ˈhæf paɪnt/
- Danh từ : Nửa pint; (khẩu ngữ) người nhỏ bé

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "half-pint"

1 pint
Phiên âm: /paɪnt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Pint (đơn vị thể tích) Ngữ cảnh: ~568 ml (UK), ~473 ml (US)

Ví dụ:

He drank a pint of water

Anh ấy uống một pint nước

2 half-pint
Phiên âm: /ˈhæf paɪnt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nửa pint; (khẩu ngữ) người nhỏ bé Ngữ cảnh: Dung tích/ẩn dụ kích cỡ

Ví dụ:

I ordered a half-pint of beer

Tôi gọi nửa pint bia

3 pint glass
Phiên âm: /paɪnt ɡlæs/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Ly pint Ngữ cảnh: Ly chuyên dùng đựng một pint

Ví dụ:

The pint glass was chilled

Ly pint đã được làm lạnh

4 pint-sized
Phiên âm: /ˈpaɪnt saɪzd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nhỏ xíu Ngữ cảnh: Kích thước “mini”

Ví dụ:

A pint-sized laptop is perfect for travel

Chiếc laptop nhỏ xíu rất hợp đi du lịch

5 a pint of
Phiên âm: /ə paɪnt əv/ Loại từ: Cấu trúc Nghĩa: Một pint (cái gì) Ngữ cảnh: Dùng với đồ uống/chất lỏng

Ví dụ:

A pint of milk, please

Cho tôi một pint sữa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!