Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

had là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ had trong tiếng Anh

had /hæd/
- Động từ (quá khứ/PP) : Đã có

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "had"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: have
Phiên âm: /hæv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Có, sở hữu Ngữ cảnh: Chỉ sự sở hữu hoặc trải qua I have a car
Tôi có một chiếc xe hơi
2 Từ: has
Phiên âm: /hæz/ Loại từ: Động từ (ngôi 3 số ít) Nghĩa: Ngữ cảnh: Dùng cho he, she, it She has a dog
Cô ấy có một con chó
3 Từ: had
Phiên âm: /hæd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã có Ngữ cảnh: Dùng ở thì quá khứ hoặc hoàn thành They had a party yesterday
Họ đã tổ chức một bữa tiệc hôm qua
4 Từ: having
Phiên âm: /ˈhævɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang có, việc có Ngữ cảnh: Hành động sở hữu hoặc trải nghiệm She is having lunch now
Cô ấy đang ăn trưa
5 Từ: have to
Phiên âm: /hæv tuː/ Loại từ: Động từ khuyết thiếu Nghĩa: Phải, cần phải Ngữ cảnh: Biểu thị sự cần thiết, bắt buộc I have to finish my homework
Tôi phải làm xong bài tập

Từ đồng nghĩa "had"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "had"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!