| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
have
|
Phiên âm: /hæv/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Có, sở hữu | Ngữ cảnh: Chỉ sự sở hữu hoặc trải qua |
I have a car |
Tôi có một chiếc xe hơi |
| 2 |
Từ:
has
|
Phiên âm: /hæz/ | Loại từ: Động từ (ngôi 3 số ít) | Nghĩa: Có | Ngữ cảnh: Dùng cho he, she, it |
She has a dog |
Cô ấy có một con chó |
| 3 |
Từ:
had
|
Phiên âm: /hæd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã có | Ngữ cảnh: Dùng ở thì quá khứ hoặc hoàn thành |
They had a party yesterday |
Họ đã tổ chức một bữa tiệc hôm qua |
| 4 |
Từ:
having
|
Phiên âm: /ˈhævɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang có, việc có | Ngữ cảnh: Hành động sở hữu hoặc trải nghiệm |
She is having lunch now |
Cô ấy đang ăn trưa |
| 5 |
Từ:
have to
|
Phiên âm: /hæv tuː/ | Loại từ: Động từ khuyết thiếu | Nghĩa: Phải, cần phải | Ngữ cảnh: Biểu thị sự cần thiết, bắt buộc |
I have to finish my homework |
Tôi phải làm xong bài tập |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||