Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

habitual là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ habitual trong tiếng Anh

habitual /həˈbɪtʃʊəl/
- (adj) : thường lệ, quen thuộc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

habitual: Thường xuyên, theo thói quen (adj)

Habitual mô tả hành vi xảy ra lặp đi lặp lại theo thói quen.

  • He is a habitual latecomer. (Anh ấy thường xuyên đi muộn.)
  • She spoke in her habitual calm manner. (Cô ấy nói bằng phong thái bình tĩnh quen thuộc.)
  • Smoking became a habitual activity for him. (Hút thuốc trở thành thói quen của anh ấy.)

Bảng biến thể từ "habitual"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: habit
Phiên âm: /ˈhæbɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thói quen Ngữ cảnh: Hành vi được lặp lại thường xuyên He has a bad habit of biting his nails
Anh ấy có thói quen xấu là cắn móng tay
2 Từ: habits
Phiên âm: /ˈhæbɪts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các thói quen Ngữ cảnh: Nhiều thói quen khác nhau She has good study habits
Cô ấy có thói quen học tập tốt
3 Từ: habitual
Phiên âm: /həˈbɪtʃuəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Theo thói quen Ngữ cảnh: Lặp đi lặp lại, thường xuyên He is a habitual latecomer
Anh ấy thường xuyên đến muộn
4 Từ: habitually
Phiên âm: /həˈbɪtʃuəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách thường xuyên Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh tính lặp lại She habitually checks her phone at night
Cô ấy thường xuyên kiểm tra điện thoại vào ban đêm

Từ đồng nghĩa "habitual"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "habitual"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!