| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
gut
|
Phiên âm: /ɡʌt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ruột; bản năng | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen hoặc nghĩa bóng |
Ví dụ: Trust your gut
Hãy tin vào trực giác của bạn |
Hãy tin vào trực giác của bạn |
| 2 |
2
gut
|
Phiên âm: /ɡʌt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Mổ ruột; phá hủy bên trong | Ngữ cảnh: Dùng trong nghĩa mạnh |
Ví dụ: The fire gutted the building
Đám cháy thiêu rụi bên trong tòa nhà |
Đám cháy thiêu rụi bên trong tòa nhà |
| 3 |
3
gutted
|
Phiên âm: /ˈɡʌtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị phá hủy; rất thất vọng | Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói |
Ví dụ: He was gutted by the loss
Anh ấy rất suy sụp vì thất bại |
Anh ấy rất suy sụp vì thất bại |
| 4 |
4
gutsy
|
Phiên âm: /ˈɡʌtsi/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gan dạ; táo bạo | Ngữ cảnh: Dùng để khen sự dũng cảm |
Ví dụ: A gutsy decision paid off
Quyết định táo bạo đã mang lại kết quả |
Quyết định táo bạo đã mang lại kết quả |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||