Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

gutsy là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ gutsy trong tiếng Anh

gutsy /ˈɡʌtsi/
- Tính từ : Gan dạ; táo bạo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "gutsy"

1 gut
Phiên âm: /ɡʌt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ruột; bản năng Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen hoặc nghĩa bóng

Ví dụ:

Trust your gut

Hãy tin vào trực giác của bạn

2 gut
Phiên âm: /ɡʌt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Mổ ruột; phá hủy bên trong Ngữ cảnh: Dùng trong nghĩa mạnh

Ví dụ:

The fire gutted the building

Đám cháy thiêu rụi bên trong tòa nhà

3 gutted
Phiên âm: /ˈɡʌtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị phá hủy; rất thất vọng Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói

Ví dụ:

He was gutted by the loss

Anh ấy rất suy sụp vì thất bại

4 gutsy
Phiên âm: /ˈɡʌtsi/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gan dạ; táo bạo Ngữ cảnh: Dùng để khen sự dũng cảm

Ví dụ:

A gutsy decision paid off

Quyết định táo bạo đã mang lại kết quả

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!