| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
guideline
|
Phiên âm: /ˈɡaɪdlaɪn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hướng dẫn; quy định chung | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quy tắc không bắt buộc |
Follow the safety guidelines |
Hãy tuân theo các hướng dẫn an toàn |
| 2 |
Từ:
guidelines
|
Phiên âm: /ˈɡaɪdlaɪnz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Các hướng dẫn | Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều |
New guidelines were issued |
Các hướng dẫn mới được ban hành |
| 3 |
Từ:
guideline-based
|
Phiên âm: /ˈɡaɪdlaɪn beɪst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dựa trên hướng dẫn | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/y tế |
Guideline-based treatment works |
Điều trị dựa trên hướng dẫn có hiệu quả |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||