| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
guest
|
Phiên âm: /ɡest/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Khách (người được mời) | Ngữ cảnh: Người được mời đến dự tiệc, nhà, chương trình |
We had ten guests at the party |
Chúng tôi có mười vị khách trong bữa tiệc |
| 2 |
Từ:
guests
|
Phiên âm: /ɡests/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các vị khách | Ngữ cảnh: Nhiều khách được mời |
The hotel can host 200 guests |
Khách sạn có thể đón 200 khách |
| 3 |
Từ:
guesthouse
|
Phiên âm: /ˈɡesthaʊs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhà khách, nhà nghỉ | Ngữ cảnh: Nơi lưu trú nhỏ, ít phòng |
They stayed in a small guesthouse |
Họ ở trong một nhà nghỉ nhỏ |
| 4 |
Từ:
guestroom
|
Phiên âm: /ˈɡestruːm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Phòng dành cho khách | Ngữ cảnh: Phòng trong nhà/khách sạn dành cho khách |
The guestroom is upstairs |
Phòng dành cho khách ở tầng trên |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||