Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

guest là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ guest trong tiếng Anh

guest /ɡest/
- (n) : khách, khách mời

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

guest: Khách

Guest là người được mời đến tham dự một sự kiện hoặc ghé thăm một nơi nào đó.

  • We invited several guests to our wedding ceremony. (Chúng tôi mời một vài khách đến lễ cưới của mình.)
  • The guests were impressed with the food at the party. (Các khách mời đã ấn tượng với đồ ăn trong bữa tiệc.)
  • He was a guest speaker at the conference. (Anh ấy là diễn giả khách mời tại hội nghị.)

Bảng biến thể từ "guest"

1 guest
Phiên âm: /ɡest/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khách (người được mời) Ngữ cảnh: Người được mời đến dự tiệc, nhà, chương trình

Ví dụ:

We had ten guests at the party

Chúng tôi có mười vị khách trong bữa tiệc

2 guests
Phiên âm: /ɡests/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các vị khách Ngữ cảnh: Nhiều khách được mời

Ví dụ:

The hotel can host 200 guests

Khách sạn có thể đón 200 khách

3 guesthouse
Phiên âm: /ˈɡesthaʊs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà khách, nhà nghỉ Ngữ cảnh: Nơi lưu trú nhỏ, ít phòng

Ví dụ:

They stayed in a small guesthouse

Họ ở trong một nhà nghỉ nhỏ

4 guestroom
Phiên âm: /ˈɡestruːm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phòng dành cho khách Ngữ cảnh: Phòng trong nhà/khách sạn dành cho khách

Ví dụ:

The guestroom is upstairs

Phòng dành cho khách ở tầng trên

Danh sách câu ví dụ:

A constant guest is never welcome.

Khách ở lâu ngày sẽ không còn được chào đón.

Ôn tập Lưu sổ

The foreign guests were driven to the guest house.

Các vị khách nước ngoài được đưa đến nhà khách.

Ôn tập Lưu sổ

I went to the theatre club as Helen's guest.

Tôi đến câu lạc bộ kịch với tư cách khách của Helen.

Ôn tập Lưu sổ

She has been deliberately left off the guest list.

Cô ấy cố tình bị loại khỏi danh sách khách mời.

Ôn tập Lưu sổ

She was treated as an honoured guest.

Cô ấy được tiếp đón như một vị khách danh dự.

Ôn tập Lưu sổ

Liz was not on the guest list.

Liz không có tên trong danh sách khách mời.

Ôn tập Lưu sổ

He was the guest of honour.

Ông ấy là khách danh dự.

Ôn tập Lưu sổ

The guest is a singer of some note.

Vị khách là một ca sĩ có tiếng.

Ôn tập Lưu sổ

A guest should suit the convenience of the host.

Khách nên thuận theo sự tiện lợi của chủ nhà.

Ôn tập Lưu sổ

He was an unexpected guest.

Anh ta là vị khách không mời mà đến.

Ôn tập Lưu sổ

Murray was a guest on a live radio show.

Murray là khách mời trong chương trình phát thanh trực tiếp.

Ôn tập Lưu sổ

When my guest arrives, please notify me.

Khi khách của tôi đến, hãy báo cho tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Fetch the guest up; I'm anxious to see him.

Mời vị khách lên đây; tôi rất muốn gặp ông ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The guest of honour was the Romanov heir to the throne of Russia.

Khách danh dự là người thừa kế dòng Romanov của Nga.

Ôn tập Lưu sổ

It gives me great pleasure to introduce our guest speaker.

Tôi rất hân hạnh được giới thiệu diễn giả khách mời.

Ôn tập Lưu sổ

Sir David Bellamy was a guest speaker at the conference.

Ngài David Bellamy là diễn giả khách mời tại hội nghị.

Ôn tập Lưu sổ

I just put my mind at rest and let the ghost of the past go.

Tôi trấn an mình và để quá khứ trôi qua. (câu gốc vô nghĩa, đã chỉnh lại hợp lý)

Ôn tập Lưu sổ

There are three kinds of friends: best friends, guest friends, and pest friends.

Có ba kiểu bạn: bạn thân, bạn xã giao và bạn phiền toái.

Ôn tập Lưu sổ

Mrs Patrick Campbell was an honoured guest.

Bà Patrick Campbell là khách danh dự.

Ôn tập Lưu sổ

Each ticket admits one member and one guest.

Mỗi vé cho phép một thành viên và một khách đi kèm.

Ôn tập Lưu sổ

My special guest will be the comedian Ben Elton.

Khách mời đặc biệt của tôi là nghệ sĩ hài Ben Elton.

Ôn tập Lưu sổ

You are always a welcome guest in our house.

Bạn luôn là vị khách được chào đón trong nhà chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

There is a layer of dust on the dressing table. Clean it before the guest arrives.

Có một lớp bụi trên bàn trang điểm. Hãy lau sạch trước khi khách đến.

Ôn tập Lưu sổ

It is my pleasure, nay privilege, to introduce tonight's guest speaker.

Tôi rất hân hạnh, thậm chí vinh dự, được giới thiệu diễn giả tối nay.

Ôn tập Lưu sổ

It gives me enormous pleasure to welcome my next guest.

Tôi vô cùng hân hạnh được chào đón vị khách tiếp theo.

Ôn tập Lưu sổ

There was a small cluster of admirers around the guest speaker.

Một nhóm nhỏ người hâm mộ tụ quanh diễn giả khách mời.

Ôn tập Lưu sổ

They only use the dining room when they have guests.

Họ chỉ dùng phòng ăn khi có khách.

Ôn tập Lưu sổ

She had invited six guests to dinner.

Cô ấy đã mời sáu vị khách đến ăn tối.

Ôn tập Lưu sổ

She felt that she had to entertain her guests.

Cô ấy cảm thấy mình phải tiếp đãi các vị khách.

Ôn tập Lưu sổ

There were more than 100 wedding guests.

Có hơn 100 khách dự đám cưới.

Ôn tập Lưu sổ

I went to the theatre club as Helen's guest.

Tôi đến câu lạc bộ kịch với tư cách là khách mời của Helen.

Ôn tập Lưu sổ

He was the guest of honour.

Ông ấy là khách mời danh dự.

Ôn tập Lưu sổ

Liz was not on the guest list.

Liz không có tên trong danh sách khách mời.

Ôn tập Lưu sổ

We have accommodation for 500 guests.

Chúng tôi có chỗ ở cho 500 khách.

Ôn tập Lưu sổ

Guests at the Grand Hotel can use the pool for free.

Khách tại khách sạn Grand có thể sử dụng hồ bơi miễn phí.

Ôn tập Lưu sổ

Restaurant guests can enjoy superb views across the bay as they dine.

Khách của nhà hàng có thể thưởng thức khung cảnh tuyệt đẹp nhìn ra vịnh trong khi dùng bữa.

Ôn tập Lưu sổ

A guest star appeared in the final episode.

Một ngôi sao khách mời đã xuất hiện trong tập cuối.

Ôn tập Lưu sổ

Our special guest tonight is a famous singer.

Khách mời đặc biệt tối nay của chúng ta là một ca sĩ nổi tiếng.

Ôn tập Lưu sổ

He made a guest appearance on the show.

Anh ấy xuất hiện với tư cách khách mời trong chương trình.

Ôn tập Lưu sổ

A guest speaker will give a talk after lunch.

Một diễn giả khách mời sẽ có bài nói chuyện sau bữa trưa.

Ôn tập Lưu sổ

The scientists are here as guests of our government.

Các nhà khoa học có mặt ở đây với tư cách là khách của chính phủ chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

“Do you mind if I open the window?” “Be my guest.”

“Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?” “Cứ tự nhiên.”

Ôn tập Lưu sổ

We have guests staying this weekend.

Cuối tuần này chúng tôi có khách ở lại.

Ôn tập Lưu sổ

She tactfully discouraged their uninvited guests from staying longer.

Cô ấy khéo léo ngăn các vị khách không mời ở lại lâu hơn.

Ôn tập Lưu sổ

She was treated as an honoured guest.

Cô ấy được đối xử như một vị khách danh dự.

Ôn tập Lưu sổ

The banquet was attended by 200 guests.

Bữa tiệc có 200 khách tham dự.

Ôn tập Lưu sổ

The best man and his assistants welcomed the reception guests as they arrived.

Phù rể chính và các trợ lý đã chào đón khách dự tiệc cưới khi họ đến.

Ôn tập Lưu sổ

The best man welcomed the wedding guests as they arrived.

Phù rể chính chào đón khách dự đám cưới khi họ đến.

Ôn tập Lưu sổ

We were made to feel like unwanted guests in the country.

Chúng tôi bị khiến cho cảm thấy như những vị khách không được chào đón ở đất nước đó.

Ôn tập Lưu sổ

When we have guests, they usually sleep in the study.

Khi có khách, họ thường ngủ trong phòng làm việc.

Ôn tập Lưu sổ

You are always a welcome guest in our house.

Bạn luôn là vị khách được chào đón trong nhà chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

You're the guest - you can choose what we watch.

Bạn là khách mà - bạn có thể chọn chúng ta xem gì.

Ôn tập Lưu sổ

He did his best to make the guests feel at home.

Anh ấy cố hết sức để khiến các vị khách cảm thấy thoải mái như ở nhà.

Ôn tập Lưu sổ

He was the ideal dinner-party guest.

Anh ấy là vị khách lý tưởng trong một bữa tiệc tối.

Ôn tập Lưu sổ

How many guests are coming tonight?

Tối nay có bao nhiêu khách đến?

Ôn tập Lưu sổ

I got the feeling that this guest was particularly unwelcome.

Tôi có cảm giác rằng vị khách này đặc biệt không được chào đón.

Ôn tập Lưu sổ

She had invited over 100 guests.

Cô ấy đã mời hơn 100 vị khách.

Ôn tập Lưu sổ

Some of the wedding guests were staying in the hotel.

Một số khách dự đám cưới đang ở tại khách sạn.

Ôn tập Lưu sổ

The guests gathered for dinner on the terrace.

Các vị khách tụ họp ăn tối trên sân hiên.

Ôn tập Lưu sổ

Their names were not on the guest list.

Tên của họ không có trong danh sách khách mời.

Ôn tập Lưu sổ

Movie star Matt Damon is one of the special guests on tonight's show.

Ngôi sao điện ảnh Matt Damon là một trong những khách mời đặc biệt của chương trình tối nay.

Ôn tập Lưu sổ

Our next guest is a bona fide television star.

Vị khách tiếp theo của chúng ta là một ngôi sao truyền hình thực thụ.

Ôn tập Lưu sổ

She made a rare guest appearance on the programme.

Cô ấy hiếm hoi xuất hiện với tư cách khách mời trong chương trình.

Ôn tập Lưu sổ

The athlete was the chief guest at the school sports day.

Vận động viên đó là khách mời chính tại ngày hội thể thao của trường.

Ôn tập Lưu sổ

Li was there as the guest of the President.

Li có mặt ở đó với tư cách là khách của Tổng thống.

Ôn tập Lưu sổ

My father was the guest of honour at the dinner.

Bố tôi là khách mời danh dự trong bữa tối.

Ôn tập Lưu sổ

You're the guest—you can choose what we watch.

Bạn là khách — bạn có thể chọn những gì chúng tôi xem.

Ôn tập Lưu sổ

Guest artists from all over Europe will take part in the concert.

Các nghệ sĩ khách mời từ khắp châu Âu sẽ tham gia vào buổi hòa nhạc.

Ôn tập Lưu sổ

Movie star Matt Damon is one of the special guests on tonight's show.

Ngôi sao điện ảnh Matt Damon là một trong những khách mời đặc biệt trong chương trình tối nay.

Ôn tập Lưu sổ