Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

growth là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ growth trong tiếng Anh

growth /ɡrəʊθ/
- (n) : sự lớn lên, sự phát triển

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

growth: Sự phát triển

Growth mô tả sự tăng trưởng hoặc sự phát triển của một thứ gì đó trong thời gian.

  • The economy showed signs of growth after the recession. (Nền kinh tế đã có dấu hiệu phát triển sau suy thoái.)
  • Her personal growth has been evident over the past few years. (Sự phát triển cá nhân của cô ấy đã trở nên rõ rệt trong vài năm qua.)
  • The growth of the company’s customer base is a sign of success. (Sự phát triển của lượng khách hàng công ty là dấu hiệu của thành công.)

Bảng biến thể từ "growth"

1 grow
Phiên âm: /ɡrəʊ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phát triển; lớn lên Ngữ cảnh: Dùng cho sự tăng trưởng

Ví dụ:

The economy continues to grow

Nền kinh tế tiếp tục phát triển

2 grows
Phiên âm: /ɡrəʊz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phát triển Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

Interest grows rapidly

Sự quan tâm tăng nhanh

3 growing
Phiên âm: /ˈɡrəʊɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đang tăng; ngày càng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả xu hướng

Ví dụ:

There is growing concern

Có mối lo ngại ngày càng tăng

4 grown
Phiên âm: /ɡrəʊn/ Loại từ: Tính từ / V3 Nghĩa: Đã trưởng thành Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái

Ví dụ:

A grown man should decide

Một người trưởng thành nên tự quyết

5 growth
Phiên âm: /ɡrəʊθ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tăng trưởng Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/sinh học

Ví dụ:

Economic growth slowed

Tăng trưởng kinh tế chậm lại

Danh sách câu ví dụ:

Confidence is a plant of slow growth.

Tự tin là thứ phát triển chậm.

Ôn tập Lưu sổ

True friendship is a plant of slow growth.

Tình bạn chân thành cần thời gian để lớn lên.

Ôn tập Lưu sổ

Honesty is the seed from which all noble growth proceeds.

Trung thực là hạt giống của mọi phẩm chất cao quý.

Ôn tập Lưu sổ

The 1990s were a period of rapid growth.

Thập niên 1990 là giai đoạn tăng trưởng nhanh.

Ôn tập Lưu sổ

The company has experienced meteoric growth.

Công ty đã tăng trưởng thần tốc.

Ôn tập Lưu sổ

Whale-watching has become a growing leisure industry.

Du lịch xem cá voi đã trở thành ngành giải trí đang phát triển.

Ôn tập Lưu sổ

Hormone implants are used as growth boosters.

Cấy hormone được dùng để kích thích tăng trưởng.

Ôn tập Lưu sổ

California experienced phenomenal population growth.

California đã chứng kiến sự bùng nổ dân số.

Ôn tập Lưu sổ

Calcium is good for the growth of your bones.

Canxi tốt cho sự phát triển của xương.

Ôn tập Lưu sổ

Cold weather retards the growth of crops.

Thời tiết lạnh làm chậm sự phát triển của cây trồng.

Ôn tập Lưu sổ

The company certainly has the potential for growth.

Công ty chắc chắn có tiềm năng tăng trưởng.

Ôn tập Lưu sổ

Remove dead leaves to encourage new growth.

Loại bỏ lá khô để thúc đẩy mầm mới.

Ôn tập Lưu sổ

The growth of tourism brought prosperity to the island.

Sự phát triển du lịch mang lại thịnh vượng cho hòn đảo.

Ôn tập Lưu sổ

Lack of water will stunt the plant's growth.

Thiếu nước sẽ kìm hãm sự phát triển của cây.

Ôn tập Lưu sổ

Cold weather constrained the plant's growth.

Thời tiết lạnh hạn chế sự phát triển của cây.

Ôn tập Lưu sổ

There has been a gradual growth in membership.

Số lượng thành viên đã tăng dần.

Ôn tập Lưu sổ

Lack of the right food may stunt growth.

Thiếu thực phẩm phù hợp có thể làm chậm phát triển.

Ôn tập Lưu sổ

Scar tissue formed over time is called a growth.

Mô sẹo hình thành theo thời gian được gọi là một khối phát triển. (câu gốc sai, đã chỉnh lại)

Ôn tập Lưu sổ

The factory has achieved steady growth in output.

Nhà máy đã đạt được mức tăng trưởng sản lượng ổn định.

Ôn tập Lưu sổ

Daylight is highly conducive to good plant growth.

Ánh sáng ban ngày rất thuận lợi cho sự phát triển của cây.

Ôn tập Lưu sổ

There has been a sharp slowdown in economic growth.

Đã có sự chững lại mạnh trong tăng trưởng kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

The country is experiencing slow but steady economic growth.

Đất nước đang trải qua tăng trưởng kinh tế chậm nhưng ổn định.

Ôn tập Lưu sổ

Surplus resources alone do not guarantee growth.

Nguồn lực dư thừa không đảm bảo tăng trưởng.

Ôn tập Lưu sổ

The pace of economic growth is picking up.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế đang tăng lên.

Ôn tập Lưu sổ

Dogmatism is childish when it comes to full growth.

Sự giáo điều là ấu trĩ khi đạt đến mức cực đoan. (câu gốc sai cấu trúc)

Ôn tập Lưu sổ

Population growth is decreasing by 1.4% each year.

Tốc độ tăng dân số giảm 1,4% mỗi năm.

Ôn tập Lưu sổ

Friendship is like a plant of slow growth.

Tình bạn giống như một loài cây phát triển chậm.

Ôn tập Lưu sổ

Liberty, when it begins to take root, is a plant of rapid growth.

Tự do khi bén rễ sẽ phát triển nhanh chóng.

Ôn tập Lưu sổ

Lack of water will stunt the plant's growth.

Thiếu nước sẽ làm cây chậm phát triển.

Ôn tập Lưu sổ

Remove dead leaves to encourage new growth.

Hãy loại bỏ lá chết để kích thích chồi mới phát triển.

Ôn tập Lưu sổ

Plants need nutrients for healthy growth.

Cây cần chất dinh dưỡng để phát triển khỏe mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

He has a strong concern with personal growth and development.

Anh ấy rất quan tâm đến sự trưởng thành và phát triển cá nhân.

Ôn tập Lưu sổ

It may be the most effective way to inhibit the growth of cancer cells.

Đây có thể là cách hiệu quả nhất để ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.

Ôn tập Lưu sổ

Growth hormones can make the body grow faster.

Hormone tăng trưởng có thể khiến cơ thể phát triển nhanh hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The report links population growth with rural poverty.

Báo cáo liên hệ sự gia tăng dân số với tình trạng nghèo đói ở nông thôn.

Ôn tập Lưu sổ

The company reported strong revenue growth.

Công ty báo cáo mức tăng trưởng doanh thu mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

There has been rapid growth in violent crime.

Đã có sự gia tăng nhanh chóng về tội phạm bạo lực.

Ôn tập Lưu sổ

The growth in the number of older people in the UK is creating new challenges.

Sự gia tăng số lượng người cao tuổi ở Vương quốc Anh đang tạo ra những thách thức mới.

Ôn tập Lưu sổ

His book describes the growth of nationalism in Germany before the Second World War.

Cuốn sách của ông ấy mô tả sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc ở Đức trước Chiến tranh thế giới thứ hai.

Ôn tập Lưu sổ

The government introduced policies aimed at sustaining economic growth.

Chính phủ đã đưa ra các chính sách nhằm duy trì tăng trưởng kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

The country entered a period of slow growth.

Đất nước bước vào một giai đoạn tăng trưởng chậm.

Ôn tập Lưu sổ

It was a disappointing year of little growth in Britain and America.

Đó là một năm đáng thất vọng với mức tăng trưởng thấp ở Anh và Mỹ.

Ôn tập Lưu sổ

Analysts expect strong continued growth in the sector.

Các nhà phân tích kỳ vọng lĩnh vực này sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

The country is experiencing a period of high growth.

Quốc gia này đang trải qua một giai đoạn tăng trưởng cao.

Ôn tập Lưu sổ

The policy is designed to stimulate growth.

Chính sách này được thiết kế để kích thích tăng trưởng.

Ôn tập Lưu sổ

The company hopes to achieve growth in new markets.

Công ty hy vọng đạt được tăng trưởng ở các thị trường mới.

Ôn tập Lưu sổ

The company has an annual growth rate of 10 per cent.

Công ty có tốc độ tăng trưởng hằng năm là 10 phần trăm.

Ôn tập Lưu sổ

The report outlines growth forecasts, prospects, opportunities, and patterns.

Báo cáo phác thảo các dự báo, triển vọng, cơ hội và mô hình tăng trưởng.

Ôn tập Lưu sổ

These are markets with enormous growth potential.

Đây là những thị trường có tiềm năng tăng trưởng rất lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The study contrasts UK and Swedish growth strategies.

Nghiên cứu này so sánh các chiến lược tăng trưởng của Anh và Thụy Điển.

Ôn tập Lưu sổ

Doctors discovered a malignant growth.

Các bác sĩ phát hiện một khối u ác tính.

Ôn tập Lưu sổ

He had a cancerous growth on his lung.

Ông ấy có một khối u ung thư trên phổi.

Ôn tập Lưu sổ

The forest's dense growth provides nesting places for a wide variety of birds.

Thảm thực vật rậm rạp của khu rừng cung cấp nơi làm tổ cho nhiều loài chim khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

He had several days’ growth of beard.

Anh ấy có bộ râu mọc vài ngày chưa cạo.

Ôn tập Lưu sổ

Prune the shrub heavily now, and fresh green growths should appear in March and April.

Hãy tỉa mạnh bụi cây ngay bây giờ, và những chồi xanh mới sẽ xuất hiện vào tháng Ba và tháng Tư.

Ôn tập Lưu sổ

Give the plants a good pruning to encourage growth.

Hãy tỉa cây kỹ để kích thích sự phát triển.

Ôn tập Lưu sổ

Lack of food had stunted his growth.

Thiếu thức ăn đã làm anh ấy chậm phát triển.

Ôn tập Lưu sổ

The excessive growth of algae in rivers can harm aquatic life.

Sự phát triển quá mức của tảo trong sông có thể gây hại cho sinh vật thủy sinh.

Ôn tập Lưu sổ

Recent years have seen a huge growth of interest in alternative medicine.

Những năm gần đây đã chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ mối quan tâm đến y học thay thế.

Ôn tập Lưu sổ

The exponential growth in world population is creating major challenges.

Sự tăng trưởng theo cấp số nhân của dân số thế giới đang tạo ra những thách thức lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The explosive growth of personal computers in the 1990s changed the way people worked.

Sự phát triển bùng nổ của máy tính cá nhân trong thập niên 1990 đã thay đổi cách mọi người làm việc.

Ôn tập Lưu sổ

New measures are needed to control the growth of traffic on the roads.

Cần có các biện pháp mới để kiểm soát sự gia tăng giao thông trên đường.

Ôn tập Lưu sổ

There was a rapid growth in the number of private cars.

Đã có sự gia tăng nhanh chóng về số lượng ô tô cá nhân.

Ôn tập Lưu sổ

The factory has achieved steady growth in output.

Nhà máy đã đạt được mức tăng trưởng sản lượng ổn định.

Ôn tập Lưu sổ

The economy enjoyed the highest growth rate in Asia.

Nền kinh tế này đạt tốc độ tăng trưởng cao nhất châu Á.

Ôn tập Lưu sổ

The country was trapped in a vicious circle of low growth and low productivity.

Đất nước bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của tăng trưởng thấp và năng suất thấp.

Ôn tập Lưu sổ

Real GDP growth slowed last year.

Tăng trưởng GDP thực đã chậm lại vào năm ngoái.

Ôn tập Lưu sổ

Communications technology has proved to be a growth area.

Công nghệ truyền thông đã chứng tỏ là một lĩnh vực tăng trưởng.

Ôn tập Lưu sổ

Lack of water will stunt the plant's growth.

Thiếu nước sẽ làm cây phát triển kém.

Ôn tập Lưu sổ

The forest's dense growth provides nesting places for a wide variety of birds.

Sự phát triển dày đặc của khu rừng cung cấp nơi làm tổ cho nhiều loại chim.

Ôn tập Lưu sổ