Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

grossness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ grossness trong tiếng Anh

grossness /ˈɡrəʊsnəs/
- Danh từ : Sự thô thiển; tính nghiêm trọng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "grossness"

1 gross
Phiên âm: /ɡrəʊs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tổng; thô; ghê tởm Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tổng số hoặc điều gây phản cảm

Ví dụ:

Gross income increased this year

Thu nhập gộp tăng năm nay

2 gross
Phiên âm: /ɡrəʊs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tổng cộng Ngữ cảnh: Dùng trong tài chính

Ví dụ:

The company grossed $1 million

Công ty đạt tổng doanh thu 1 triệu đô

3 grossly
Phiên âm: /ˈɡrəʊsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách nghiêm trọng/thô Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ

Ví dụ:

He was grossly mistaken

Anh ấy đã sai nghiêm trọng

4 grossness
Phiên âm: /ˈɡrəʊsnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thô thiển; tính nghiêm trọng Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá

Ví dụ:

The grossness of the act shocked us

Sự thô thiển của hành động khiến chúng tôi sốc

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!