| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
gross
|
Phiên âm: /ɡrəʊs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tổng; thô; ghê tởm | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tổng số hoặc điều gây phản cảm |
Ví dụ: Gross income increased this year
Thu nhập gộp tăng năm nay |
Thu nhập gộp tăng năm nay |
| 2 |
2
gross
|
Phiên âm: /ɡrəʊs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tổng cộng | Ngữ cảnh: Dùng trong tài chính |
Ví dụ: The company grossed $1 million
Công ty đạt tổng doanh thu 1 triệu đô |
Công ty đạt tổng doanh thu 1 triệu đô |
| 3 |
3
grossly
|
Phiên âm: /ˈɡrəʊsli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách nghiêm trọng/thô | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ |
Ví dụ: He was grossly mistaken
Anh ấy đã sai nghiêm trọng |
Anh ấy đã sai nghiêm trọng |
| 4 |
4
grossness
|
Phiên âm: /ˈɡrəʊsnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự thô thiển; tính nghiêm trọng | Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá |
Ví dụ: The grossness of the act shocked us
Sự thô thiển của hành động khiến chúng tôi sốc |
Sự thô thiển của hành động khiến chúng tôi sốc |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||