Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

gripping là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ gripping trong tiếng Anh

gripping /ˈɡrɪpɪŋ/
- Tính từ : Hấp dẫn; gay cấn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "gripping"

1 grip
Phiên âm: /ɡrɪp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự nắm chặt; tay cầm Ngữ cảnh: Dùng cho lực nắm hoặc quyền kiểm soát

Ví dụ:

He lost his grip on the rope

Anh ấy tuột tay khỏi sợi dây

2 grip
Phiên âm: /ɡrɪp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nắm chặt Ngữ cảnh: Dùng khi giữ chắc

Ví dụ:

Fear gripped the crowd

Nỗi sợ bao trùm đám đông

3 gripping
Phiên âm: /ˈɡrɪpɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hấp dẫn; gay cấn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả câu chuyện/sự kiện

Ví dụ:

It was a gripping novel

Đó là một cuốn tiểu thuyết gay cấn

4 gripped
Phiên âm: /ɡrɪpt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã nắm chặt Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

She gripped his hand

Cô ấy nắm chặt tay anh

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!