Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

grip là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ grip trong tiếng Anh

grip /ɡrɪp/
- adverb : nắm chặt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

grip: Nắm chặt; sự nắm chặt

Grip là động từ nghĩa là nắm hoặc giữ chặt; là danh từ chỉ hành động hoặc sức mạnh khi nắm.

  • Grip the handle firmly. (Nắm chặt tay cầm.)
  • The climber lost his grip and fell. (Người leo núi tuột tay và rơi xuống.)
  • The movie kept me in its grip until the end. (Bộ phim giữ tôi chăm chú đến cuối.)

Bảng biến thể từ "grip"

1 grip
Phiên âm: /ɡrɪp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự nắm chặt; tay cầm Ngữ cảnh: Dùng cho lực nắm hoặc quyền kiểm soát

Ví dụ:

He lost his grip on the rope

Anh ấy tuột tay khỏi sợi dây

2 grip
Phiên âm: /ɡrɪp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nắm chặt Ngữ cảnh: Dùng khi giữ chắc

Ví dụ:

Fear gripped the crowd

Nỗi sợ bao trùm đám đông

3 gripping
Phiên âm: /ˈɡrɪpɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hấp dẫn; gay cấn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả câu chuyện/sự kiện

Ví dụ:

It was a gripping novel

Đó là một cuốn tiểu thuyết gay cấn

4 gripped
Phiên âm: /ɡrɪpt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã nắm chặt Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

She gripped his hand

Cô ấy nắm chặt tay anh

Danh sách câu ví dụ:

Keep a tight grip on the rope.

Giữ chặt sợi dây.

Ôn tập Lưu sổ

to loosen/release/relax your grip

nới lỏng / giải phóng / thả lỏng tay cầm của bạn

Ôn tập Lưu sổ

She tried to get a grip on the icy rock.

Cô cố gắng bám vào tảng đá băng giá.

Ôn tập Lưu sổ

The climber slipped and lost her grip.

Người leo núi bị trượt chân và mất khả năng bám.

Ôn tập Lưu sổ

She struggled from his grip.

Cô đấu tranh khỏi sự kìm kẹp của anh.

Ôn tập Lưu sổ

Try adjusting your grip on the racket.

Thử điều chỉnh độ bám của bạn trên vợt.

Ôn tập Lưu sổ

The home team took a firm grip on the game.

Đội chủ nhà nắm chắc thế trận.

Ôn tập Lưu sổ

We need to tighten the grip we have on the market.

Chúng tôi cần thắt chặt sự kìm kẹp mà chúng tôi có trên thị trường.

Ôn tập Lưu sổ

The Prime Minister needs to keep a tight grip on his party.

Thủ tướng cần phải giữ chặt chẽ đảng của mình.

Ôn tập Lưu sổ

I couldn't get a grip on what was going on.

Tôi không thể hiểu chuyện gì đang xảy ra.

Ôn tập Lưu sổ

You need to keep a good grip on reality in this job.

Bạn cần phải nắm bắt tốt thực tế trong công việc này.

Ôn tập Lưu sổ

These tyres give the bus better grip in slippery conditions.

Loại lốp này giúp xe buýt bám đường tốt hơn trong điều kiện trơn trượt.

Ôn tập Lưu sổ

This type of sole gives a good grip on snow and ice.

Loại đế này giúp bám băng tuyết tốt.

Ôn tập Lưu sổ

the grip on a golf club

tay cầm gậy đánh gôn

Ôn tập Lưu sổ

I'm slowly getting to grips with the language.

Tôi đang dần nắm bắt được ngôn ngữ này.

Ôn tập Lưu sổ

They have so far failed to come to grips with the ecological problems.

Cho đến nay, họ vẫn chưa hiểu rõ các vấn đề sinh thái.

Ôn tập Lưu sổ

I have to take a grip on myself, he told himself firmly.

Tôi phải tự kiểm soát bản thân mình, anh ấy tự nói với mình một cách chắc chắn.

Ôn tập Lưu sổ

Get a grip! (= make an effort to control your emotions)

Nắm bắt! (= cố gắng kiểm soát cảm xúc của bạn)

Ôn tập Lưu sổ

a country in the grip of recession

một đất nước đang chìm trong suy thoái

Ôn tập Lưu sổ

Sometimes I feel I'm losing my grip.

Đôi khi tôi cảm thấy mình đang mất sức nắm bắt.

Ôn tập Lưu sổ

He finally broke her grip and escaped.

Cuối cùng anh ta cũng phá vỡ sự kìm kẹp của cô và trốn thoát.

Ôn tập Lưu sổ

He still had a firm grip on my arm.

Anh ấy vẫn nắm chặt lấy cánh tay tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Her upper arms were seized in an iron grip.

Hai cánh tay trên của cô bị kẹp trong một chiếc kẹp sắt.

Ôn tập Lưu sổ

His grip slackened and she tore herself away.

Tay nắm của anh tuột ra và cô tự xé mình ra.

Ôn tập Lưu sổ

Hold the microphone in a firm grip.

Giữ micrô trong tay cầm chắc chắn.

Ôn tập Lưu sổ

Keep a secure grip on the rope at all times.

Luôn giữ chặt dây.

Ôn tập Lưu sổ

Robert tightened his grip on her shoulder.

Robert siết chặt vai cô.

Ôn tập Lưu sổ

She felt his grip tighten painfully on her wrist.

Cô cảm thấy vòng tay của anh siết chặt vào cổ tay cô một cách đau đớn.

Ôn tập Lưu sổ

She relaxed her grip on the door frame.

Cô thả lỏng tay bám vào khung cửa.

Ôn tập Lưu sổ

She slipped and lost her grip of the rope.

Cô ấy bị trượt chân và mất tay cầm sợi dây.

Ôn tập Lưu sổ

She was powerless in his iron grip.

Cô bất lực trong chuôi sắt của anh.

Ôn tập Lưu sổ

Taking a tight grip on the hook, he began to pull it closer.

Nắm chặt lấy chiếc móc, anh bắt đầu kéo nó lại gần hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Winter still held them in its iron grip.

Mùa đông vẫn giữ chúng trong tay cầm sắt của nó.

Ôn tập Lưu sổ

We need to keep a tight grip on costs.

Chúng ta cần phải giữ chặt chẽ về chi phí.

Ôn tập Lưu sổ

They managed to strengthen their grip on the southern part of the country.

Họ cố gắng tăng cường sự kìm kẹp của mình đối với phần phía nam của đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

The Church does not have a strong grip on the population.

Giáo hội không có quyền lực đối với dân chúng.

Ôn tập Lưu sổ

The government does not seem to have a very firm grip on the economy.

Chính phủ dường như không nắm chắc được nền kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

She has a tenuous grip on reality.

Cô ấy có khả năng bám chặt vào thực tế.

Ôn tập Lưu sổ

I couldn't get a grip on what was going on.

Tôi không thể hiểu chuyện gì đang xảy ra.

Ôn tập Lưu sổ

I'm slowly getting to grips with the language.

Tôi đang dần nắm bắt được ngôn ngữ này.

Ôn tập Lưu sổ

Sometimes I feel I'm losing my grip.

Đôi khi tôi cảm thấy mình đang mất sức nắm bắt.

Ôn tập Lưu sổ