Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

grinned là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ grinned trong tiếng Anh

grinned /ɡrɪnd/
- Động từ : Đã cười toe

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "grinned"

1 grin
Phiên âm: /ɡrɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cười toe Ngữ cảnh: Dùng khi cười rộng miệng

Ví dụ:

He grinned with delight

Anh ấy cười toe đầy thích thú

2 grin
Phiên âm: /ɡrɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nụ cười toe Ngữ cảnh: Dùng để chỉ biểu cảm

Ví dụ:

A wide grin appeared

Một nụ cười toe xuất hiện

3 grinning
Phiên âm: /ˈɡrɪnɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đang cười toe Ngữ cảnh: Dùng để mô tả nét mặt

Ví dụ:

A grinning child ran past

Một đứa trẻ cười toe chạy qua

4 grinned
Phiên âm: /ɡrɪnd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã cười toe Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

She grinned at the joke

Cô ấy cười toe trước câu đùa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!