| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
greet
|
Phiên âm: /ɡriːt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chào hỏi | Ngữ cảnh: Dùng khi đón tiếp ai đó |
Ví dụ: She greeted her guests warmly
Cô ấy chào đón khách nồng nhiệt |
Cô ấy chào đón khách nồng nhiệt |
| 2 |
2
greets
|
Phiên âm: /ɡriːts/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chào | Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại |
Ví dụ: He greets everyone politely
Anh ấy chào mọi người lịch sự |
Anh ấy chào mọi người lịch sự |
| 3 |
3
greeting
|
Phiên âm: /ˈɡriːtɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lời chào | Ngữ cảnh: Dùng trong giao tiếp |
Ví dụ: She sent birthday greetings
Cô ấy gửi lời chúc sinh nhật |
Cô ấy gửi lời chúc sinh nhật |
| 4 |
4
greeted
|
Phiên âm: /ˈɡriːtɪd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đã chào | Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ |
Ví dụ: They greeted us with smiles
Họ chào chúng tôi bằng nụ cười |
Họ chào chúng tôi bằng nụ cười |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||