Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

greet là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ greet trong tiếng Anh

greet /ɡriːt/
- adverb : chào

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

greet: Chào hỏi; đón tiếp

Greet là động từ nghĩa là chào hỏi ai đó hoặc đón tiếp một cách thân thiện.

  • She greeted me with a warm smile. (Cô ấy chào tôi bằng một nụ cười ấm áp.)
  • We were greeted at the airport by our friends. (Chúng tôi được bạn bè đón ở sân bay.)
  • The teacher greeted the students at the door. (Giáo viên chào học sinh ở cửa.)

Bảng biến thể từ "greet"

1 greet
Phiên âm: /ɡriːt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chào hỏi Ngữ cảnh: Dùng khi đón tiếp ai đó

Ví dụ:

She greeted her guests warmly

Cô ấy chào đón khách nồng nhiệt

2 greets
Phiên âm: /ɡriːts/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chào Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

He greets everyone politely

Anh ấy chào mọi người lịch sự

3 greeting
Phiên âm: /ˈɡriːtɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lời chào Ngữ cảnh: Dùng trong giao tiếp

Ví dụ:

She sent birthday greetings

Cô ấy gửi lời chúc sinh nhật

4 greeted
Phiên âm: /ˈɡriːtɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã chào Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

They greeted us with smiles

Họ chào chúng tôi bằng nụ cười

Danh sách câu ví dụ:

He greeted all the guests warmly as they arrived.

Ông ấy chào đón nồng nhiệt tất cả khách khi họ đến.

Ôn tập Lưu sổ

The winning team was greeted by cheering crowds.

Đội chiến thắng được đám đông reo hò chào đón.

Ôn tập Lưu sổ

She greeted us with a smile.

Cô ấy chào chúng tôi bằng một nụ cười.

Ôn tập Lưu sổ

Loud cheers greeted the news.

Những tiếng reo hò vang dội chào đón tin tức đó.

Ôn tập Lưu sổ

The changes were greeted with suspicion.

Những thay đổi đó bị đón nhận với sự nghi ngờ.

Ôn tập Lưu sổ

The team's win was greeted as a major triumph.

Chiến thắng của đội được chào đón như một thắng lợi lớn.

Ôn tập Lưu sổ

When she opened the door, she was greeted by a scene of utter confusion.

Khi cô ấy mở cửa, trước mắt cô là một cảnh tượng hoàn toàn hỗn loạn.

Ôn tập Lưu sổ

She greeted him with a quick kiss.

Cô ấy chào anh ấy bằng một nụ hôn nhanh.

Ôn tập Lưu sổ

Stella greeted her mother coolly.

Stella chào mẹ mình một cách lạnh nhạt.

Ôn tập Lưu sổ

The president rose to greet his guests.

Tổng thống đứng dậy để chào các vị khách.

Ôn tập Lưu sổ

You must be there to greet your guests.

Bạn phải có mặt ở đó để chào đón khách của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The announcement was greeted angrily by the workers.

Thông báo đó bị các công nhân đón nhận một cách giận dữ.

Ôn tập Lưu sổ

Loud cheers greeted the athletes.

Những tiếng reo hò vang dội chào đón các vận động viên.

Ôn tập Lưu sổ