| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
gravity
|
Phiên âm: /ˈɡrævɪti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Trọng lực; mức độ nghiêm trọng | Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/ẩn dụ |
Ví dụ: Gravity keeps us grounded
Trọng lực giữ chúng ta trên mặt đất |
Trọng lực giữ chúng ta trên mặt đất |
| 2 |
2
gravitational
|
Phiên âm: /ˌɡrævɪˈteɪʃənl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc trọng lực | Ngữ cảnh: Dùng trong vật lý |
Ví dụ: Gravitational force acts constantly
Lực hấp dẫn tác động liên tục |
Lực hấp dẫn tác động liên tục |
| 3 |
3
gravitate
|
Phiên âm: /ˈɡrævɪteɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Bị hút về | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng |
Ví dụ: People gravitate toward leaders
Mọi người bị thu hút bởi lãnh đạo |
Mọi người bị thu hút bởi lãnh đạo |
| 4 |
4
gravely
|
Phiên âm: /ˈɡreɪvli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách nghiêm trọng | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ |
Ví dụ: He was gravely injured
Anh ấy bị thương nghiêm trọng |
Anh ấy bị thương nghiêm trọng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||