Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

gravity là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ gravity trong tiếng Anh

gravity /ˈɡrævɪti/
- adverb : Trọng lực

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

gravity: Trọng lực; tính nghiêm trọng

Gravity là danh từ chỉ lực hút giữa các vật thể hoặc sự nghiêm trọng của vấn đề.

  • Gravity keeps us on the ground. (Trọng lực giữ chúng ta trên mặt đất.)
  • He didn’t understand the gravity of the situation. (Anh ấy không hiểu được mức độ nghiêm trọng của tình huống.)
  • Gravity causes objects to fall. (Trọng lực khiến vật rơi xuống.)

Bảng biến thể từ "gravity"

1 gravity
Phiên âm: /ˈɡrævɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Trọng lực; mức độ nghiêm trọng Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/ẩn dụ

Ví dụ:

Gravity keeps us grounded

Trọng lực giữ chúng ta trên mặt đất

2 gravitational
Phiên âm: /ˌɡrævɪˈteɪʃənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc trọng lực Ngữ cảnh: Dùng trong vật lý

Ví dụ:

Gravitational force acts constantly

Lực hấp dẫn tác động liên tục

3 gravitate
Phiên âm: /ˈɡrævɪteɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bị hút về Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

People gravitate toward leaders

Mọi người bị thu hút bởi lãnh đạo

4 gravely
Phiên âm: /ˈɡreɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách nghiêm trọng Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ

Ví dụ:

He was gravely injured

Anh ấy bị thương nghiêm trọng

Danh sách câu ví dụ:

This is Newton’s law of gravity.

Đây là định luật hấp dẫn của Newton.

Ôn tập Lưu sổ

I don't think you realise the gravity of the situation.

Tôi không nghĩ bạn nhận ra mức độ nghiêm trọng của tình hình.

Ôn tập Lưu sổ

Punishment varies according to the gravity of the offence.

Hình phạt thay đổi tùy theo mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội.

Ôn tập Lưu sổ

The building leans so much that it seems to defy gravity.

Tòa nhà nghiêng đến mức dường như thách thức trọng lực.

Ôn tập Lưu sổ

The water flows from the tank by gravity to the houses below.

Nước chảy từ bể chứa xuống các ngôi nhà bên dưới nhờ trọng lực.

Ôn tập Lưu sổ

The moon has weak gravity.

Mặt Trăng có trọng lực yếu.

Ôn tập Lưu sổ

The threat is not being treated with the gravity it deserves.

Mối đe dọa đó chưa được nhìn nhận với mức độ nghiêm trọng xứng đáng.

Ôn tập Lưu sổ

Criminal law does not treat traffic offences with the gravity they deserve.

Luật hình sự không xem các vi phạm giao thông với mức độ nghiêm trọng xứng đáng.

Ôn tập Lưu sổ

Gravity bends light like a lens.

Trọng lực bẻ cong ánh sáng như một thấu kính.

Ôn tập Lưu sổ

Gravity pulls objects together.

Trọng lực kéo các vật lại với nhau.

Ôn tập Lưu sổ