Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

grave là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ grave trong tiếng Anh

grave /ɡreɪv/
- (n) (adj) : mộ, dấu huyền; trang nghiêm, nghiêm trọng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

grave: Mộ, nghiêm trọng

Grave có thể chỉ một mộ của người đã khuất hoặc tình trạng nghiêm trọng, tăm tối.

  • He visited his grandmother's grave to pay his respects. (Anh ấy thăm mộ bà để tỏ lòng kính trọng.)
  • The doctor gave a grave diagnosis after the test results came back. (Bác sĩ đưa ra chẩn đoán nghiêm trọng sau khi kết quả xét nghiệm có mặt.)
  • They are facing grave challenges in the healthcare sector. (Họ đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.)

Bảng biến thể từ "grave"

1 grave
Phiên âm: /ɡreɪv/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ngôi mộ Ngữ cảnh: Nơi chôn cất người chết

Ví dụ:

They visited his grave

Họ đã đến thăm mộ của anh ấy

2 graves
Phiên âm: /ɡreɪvz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các ngôi mộ Ngữ cảnh: Nhiều nơi chôn cất

Ví dụ:

Old graves were discovered in the forest

Những ngôi mộ cổ đã được phát hiện trong rừng

3 graven
Phiên âm: /ˈɡreɪvən/ Loại từ: Tính từ (văn học/cổ) Nghĩa: Khắc, chạm, khắc ghi Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn học

Ví dụ:

The words were graven on the stone

Những dòng chữ được khắc trên đá

4 engrave
Phiên âm: /ɪnˈɡreɪv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Khắc, chạm trổ Ngữ cảnh: Hành động khắc chữ/hình lên bề mặt

Ví dụ:

His name was engraved on the medal

Tên anh ấy được khắc trên huy chương

5 engraving
Phiên âm: /ɪnˈɡreɪvɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bản khắc, nghệ thuật khắc Ngữ cảnh: Tác phẩm nghệ thuật hoặc quá trình khắc

Ví dụ:

The museum displays ancient engravings

Bảo tàng trưng bày những bản khắc cổ

Danh sách câu ví dụ:

Digging your grave with your own teeth.

Tự đào mồ chôn mình.

Ôn tập Lưu sổ

A man may dig his grave with his teeth.

Con người có thể tự đào mồ chôn mình (vì ăn uống, lời nói...).

Ôn tập Lưu sổ

Life is a battle from cradle to grave.

Cuộc đời là một cuộc chiến từ khi sinh ra đến lúc chết.

Ôn tập Lưu sổ

In the grave the rich and poor lie equal.

Trong nấm mồ, giàu nghèo đều như nhau.

Ôn tập Lưu sổ

They used to visit her grave twice a year.

Họ từng đến thăm mộ bà hai lần mỗi năm.

Ôn tập Lưu sổ

Is there life beyond the grave?

Có sự sống sau cái chết không?

Ôn tập Lưu sổ

They lowered the coffin into the grave.

Họ hạ quan tài xuống mộ.

Ôn tập Lưu sổ

His grave is made of granite.

Mộ của ông được làm bằng đá granite.

Ôn tập Lưu sổ

There were flowers on the grave.

Có hoa đặt trên mộ.

Ôn tập Lưu sổ

This could have grave consequences.

Điều này có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

There is grave danger.

Có nguy hiểm nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

He rescued her from a watery grave.

Anh ấy cứu cô khỏi chết đuối.

Ôn tập Lưu sổ

They stood in silent homage around her grave.

Họ đứng quanh mộ bà trong sự tưởng niệm lặng lẽ.

Ôn tập Lưu sổ

They are in grave danger of losing everything.

Họ đang đối mặt với nguy cơ nghiêm trọng mất tất cả.

Ôn tập Lưu sổ

Relatives laid wreaths on the grave.

Người thân đặt vòng hoa lên mộ.

Ôn tập Lưu sổ

All aboard were in grave peril of drowning.

Tất cả những người trên tàu đều đối mặt nguy cơ chết đuối nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

She was rescued from a watery grave.

Cô được cứu khỏi chết đuối.

Ôn tập Lưu sổ

She laid flowers on the grave.

Cô đặt hoa lên mộ.

Ôn tập Lưu sổ

He expressed grave concern about American attitudes.

Ông bày tỏ sự lo ngại sâu sắc về thái độ của người Mỹ.

Ôn tập Lưu sổ

His face was grave as he told them about the bankruptcy of his business.

Gương mặt ông nghiêm nghị khi kể về việc công ty phá sản.

Ôn tập Lưu sổ

I feel impelled to express grave doubts about the project.

Tôi thấy buộc phải bày tỏ nghi ngờ nghiêm trọng về dự án.

Ôn tập Lưu sổ

In the face of grave hardship, a smile can fade and a person can lose their sanity.

Trước nghịch cảnh nghiêm trọng, nụ cười có thể tắt và con người có thể mất tỉnh táo.

Ôn tập Lưu sổ

When I am in my grave, I will not need you to burn incense for me.

Khi tôi nằm dưới mồ, tôi sẽ không cần bạn thắp hương cho tôi.

Ôn tập Lưu sổ

It is arguable that this was not as grave a handicap as it might appear.

Có thể cho rằng đây không phải là bất lợi nghiêm trọng như vẻ bề ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

Not returning phone calls is considered a grave offense in today's culture.

Không gọi lại điện thoại bị xem là lỗi nghiêm trọng trong văn hóa ngày nay.

Ôn tập Lưu sổ

What is learned in the cradle lasts till the grave.

Điều học từ thuở ấu thơ theo ta đến suốt đời.

Ôn tập Lưu sổ

What is learned in the cradle is carried to the grave.

Điều học từ trong nôi được mang theo đến tận mồ.

Ôn tập Lưu sổ

What is learnt in the cradle lasts to the grave.

Điều học từ nhỏ sẽ theo ta đến hết đời.

Ôn tập Lưu sổ

What is learned in the cradle lasts till the grave.

Điều học từ nhỏ còn mãi đến khi qua đời.

Ôn tập Lưu sổ