Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

engrave là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ engrave trong tiếng Anh

engrave /ɪnˈɡreɪv/
- Động từ : Khắc, chạm trổ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "engrave"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: grave
Phiên âm: /ɡreɪv/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ngôi mộ Ngữ cảnh: Nơi chôn cất người chết They visited his grave
Họ đã đến thăm mộ của anh ấy
2 Từ: graves
Phiên âm: /ɡreɪvz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các ngôi mộ Ngữ cảnh: Nhiều nơi chôn cất Old graves were discovered in the forest
Những ngôi mộ cổ đã được phát hiện trong rừng
3 Từ: graven
Phiên âm: /ˈɡreɪvən/ Loại từ: Tính từ (văn học/cổ) Nghĩa: Khắc, chạm, khắc ghi Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn học The words were graven on the stone
Những dòng chữ được khắc trên đá
4 Từ: engrave
Phiên âm: /ɪnˈɡreɪv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Khắc, chạm trổ Ngữ cảnh: Hành động khắc chữ/hình lên bề mặt His name was engraved on the medal
Tên anh ấy được khắc trên huy chương
5 Từ: engraving
Phiên âm: /ɪnˈɡreɪvɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bản khắc, nghệ thuật khắc Ngữ cảnh: Tác phẩm nghệ thuật hoặc quá trình khắc The museum displays ancient engravings
Bảo tàng trưng bày những bản khắc cổ

Từ đồng nghĩa "engrave"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "engrave"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!