Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

grasped là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ grasped trong tiếng Anh

grasped /ɡrɑːspt/
- Động từ : Đã nắm/hiểu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "grasped"

1 grasp
Phiên âm: /ɡrɑːsp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nắm; hiểu rõ Ngữ cảnh: Dùng khi cầm chặt hoặc hiểu ý

Ví dụ:

She grasped the concept quickly

Cô ấy hiểu khái niệm rất nhanh

2 grasp
Phiên âm: /ɡrɑːsp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự nắm giữ; sự hiểu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ hiểu

Ví dụ:

He has a firm grasp of math

Anh ấy nắm vững toán

3 grasped
Phiên âm: /ɡrɑːspt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã nắm/hiểu Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

She grasped the handle

Cô ấy nắm tay cầm

4 grasping
Phiên âm: /ˈɡrɑːspɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tham lam Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá tính cách

Ví dụ:

A grasping attitude harms trust

Thái độ tham lam làm mất lòng tin

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!