| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
grape
|
Phiên âm: /ɡreɪp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quả nho | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loại trái cây |
Ví dụ: Grapes are rich in vitamins
Nho giàu vitamin |
Nho giàu vitamin |
| 2 |
2
grapes
|
Phiên âm: /ɡreɪps/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Những quả nho | Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều |
Ví dụ: Fresh grapes were served
Nho tươi được phục vụ |
Nho tươi được phục vụ |
| 3 |
3
grapevine
|
Phiên âm: /ˈɡreɪpvaɪn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cây nho; tin đồn | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen hoặc ẩn dụ |
Ví dụ: I heard it through the grapevine
Tôi nghe tin đó qua lời đồn |
Tôi nghe tin đó qua lời đồn |
| 4 |
4
grapey
|
Phiên âm: /ˈɡreɪpi/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có vị/mùi nho | Ngữ cảnh: Dùng trong ẩm thực |
Ví dụ: The juice tastes grapey
Nước ép có vị nho |
Nước ép có vị nho |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||