Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

granted là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ granted trong tiếng Anh

granted /ˈɡræntɪd/
- Động từ (quá khứ/PP) : Đã cấp, đã ban cho

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "granted"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: grant
Phiên âm: /ɡrænt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ban cho, cấp phép Ngữ cảnh: Chính thức cho quyền hoặc tiền hỗ trợ The teacher granted him permission to leave early
Giáo viên cho phép anh ấy về sớm
2 Từ: granted
Phiên âm: /ˈɡræntɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã cấp, đã ban cho Ngữ cảnh: Dùng ở thì quá khứ hoặc bị động The scholarship was granted to her
Học bổng đã được trao cho cô ấy
3 Từ: granting
Phiên âm: /ˈɡræntɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang ban cho, đang cấp Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra They are granting aid to poor families
Họ đang cấp viện trợ cho các gia đình nghèo
4 Từ: grant
Phiên âm: /ɡrænt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khoản trợ cấp, học bổng Ngữ cảnh: Số tiền hỗ trợ chính thức She received a research grant
Cô ấy nhận được một khoản trợ cấp nghiên cứu
5 Từ: grantee
Phiên âm: /ˌɡrænˈtiː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người được cấp Ngữ cảnh: Người nhận tài trợ The grantee must report the results
Người được cấp phải báo cáo kết quả
6 Từ: grantor
Phiên âm: /ˌɡrænˈtɔːr/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người cấp, bên cấp Ngữ cảnh: Người hoặc tổ chức cho quyền/lợi ích The grantor signed the contract
Bên cấp đã ký hợp đồng

Từ đồng nghĩa "granted"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "granted"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!