| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
grandparents
|
Phiên âm: /ˈɡrænpeərənts/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Ông bà | Ngữ cảnh: Dùng phổ biến trong gia đình |
My grandparents visit us often |
Ông bà tôi thường xuyên thăm chúng tôi |
| 2 |
Từ:
grandparent
|
Phiên âm: /ˈɡrænpeərənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ông/bà | Ngữ cảnh: Dạng số ít |
Each grandparent matters |
Mỗi người ông/bà đều quan trọng |
| 3 |
Từ:
grandparental
|
Phiên âm: /ˌɡrænpeəˈrentl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc về ông bà | Ngữ cảnh: Dùng học thuật |
Grandparental care is vital |
Sự chăm sóc của ông bà rất quan trọng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||