| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
grand
|
Phiên âm: /ɡrænd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: To lớn, hùng vĩ, vĩ đại | Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả sự hoành tráng, quan trọng |
They stayed in a grand hotel |
Họ ở trong một khách sạn sang trọng |
| 2 |
Từ:
grandeur
|
Phiên âm: /ˈɡrændʒər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự hùng vĩ, sự vĩ đại | Ngữ cảnh: Chỉ sự vĩ đại, nguy nga |
The grandeur of the palace amazed us |
Sự nguy nga của cung điện khiến chúng tôi kinh ngạc |
| 3 |
Từ:
grandly
|
Phiên âm: /ˈɡrændli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách hùng vĩ, hoành tráng | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động theo cách quan trọng |
He entered the room grandly |
Anh ấy bước vào phòng một cách đường bệ |
| 4 |
Từ:
grandness
|
Phiên âm: /ˈɡrændnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự to lớn, tráng lệ | Ngữ cảnh: Tính chất hoành tráng |
The grandness of the building impressed visitors |
Sự tráng lệ của tòa nhà khiến khách tham quan ấn tượng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||