| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
grandfather
|
Phiên âm: /ˈɡrændfɑːðər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ông nội/ông ngoại | Ngữ cảnh: Bố của bố hoặc mẹ |
My grandfather tells me stories |
Ông tôi kể chuyện cho tôi nghe |
| 2 |
Từ:
grandfathers
|
Phiên âm: /ˈɡrændfɑːðərz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các ông | Ngữ cảnh: Nhiều ông nội/ngoại |
Our grandfathers fought in the war |
Các ông của chúng tôi đã tham gia chiến tranh |
| 3 |
Từ:
granddad
|
Phiên âm: /ˈɡrænddæd/ | Loại từ: Danh từ (khẩu ngữ) | Nghĩa: Ông | Ngữ cảnh: Cách gọi thân mật |
My granddad lives in the countryside |
Ông tôi sống ở nông thôn |
| 4 |
Từ:
grandpa
|
Phiên âm: /ˈɡrænˌpɑː/ | Loại từ: Danh từ (thân mật) | Nghĩa: Ông | Ngữ cảnh: Cách gọi ngắn gọn, gần gũi |
Grandpa is taking a nap |
Ông đang ngủ trưa |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||