grandchildren: Cháu (nội/ngoại)
Grandchildren là con của con trai hoặc con gái của một người.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
grandchildren
|
Phiên âm: /ˈɡrændtʃɪldrən/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Cháu | Ngữ cảnh: Dùng trong gia đình |
She loves her grandchildren |
Bà yêu các cháu của mình |
| 2 |
Từ:
grandchild
|
Phiên âm: /ˈɡrændtʃaɪld/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cháu | Ngữ cảnh: Dạng số ít |
Each grandchild is special |
Mỗi đứa cháu đều đặc biệt |
| 3 |
Từ:
grandchildlike
|
Phiên âm: /ˈɡrændtʃaɪldlaɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ngây thơ như trẻ nhỏ | Ngữ cảnh: Dùng mô tả tính cách |
A grandchildlike joy appeared |
Một niềm vui ngây thơ xuất hiện |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||