Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

graduation là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ graduation trong tiếng Anh

graduation /ˌɡrædʒʊˈeɪʃən/
- adverb : tốt nghiệp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

graduation: Lễ tốt nghiệp

Graduation là danh từ chỉ sự kiện đánh dấu việc hoàn thành khóa học và nhận bằng cấp.

  • Her parents attended her graduation ceremony. (Cha mẹ cô ấy tham dự lễ tốt nghiệp của cô.)
  • Graduation is an important milestone. (Tốt nghiệp là một cột mốc quan trọng.)
  • They took many photos at graduation. (Họ chụp nhiều ảnh tại lễ tốt nghiệp.)

Bảng biến thể từ "graduation"

1 graduate
Phiên âm: /ˈɡrædʒuət/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cử nhân; người tốt nghiệp Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người đã ra trường

Ví dụ:

She is a university graduate

Cô ấy là sinh viên tốt nghiệp đại học

2 graduate
Phiên âm: /ˈɡrædʒueɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tốt nghiệp Ngữ cảnh: Dùng khi hoàn thành chương trình học

Ví dụ:

He graduated in 2023

Anh ấy tốt nghiệp năm 2023

3 graduated
Phiên âm: /ˈɡrædʒueɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã tốt nghiệp Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái

Ví dụ:

Graduated students found jobs

Sinh viên đã tốt nghiệp tìm được việc

4 graduation
Phiên âm: /ˌɡrædʒuˈeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lễ/sự tốt nghiệp Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục

Ví dụ:

Graduation was emotional

Lễ tốt nghiệp rất xúc động

Danh sách câu ví dụ:

It was my first job after graduation.

Đó là công việc đầu tiên của tôi sau khi tốt nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

graduation day

ngày tốt nghiệp

Ôn tập Lưu sổ

My whole family came to my graduation.

Cả gia đình tôi đến dự lễ tốt nghiệp của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

She was wearing a mortar board and graduation gown.

Cô ấy đang mặc một chiếc bảng cối và lễ phục tốt nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

The graduations are marked on the side of the flask.

Các vạch chia độ được đánh dấu trên thành bình.

Ôn tập Lưu sổ

On graduation, he plans to travel around Asia.

Khi tốt nghiệp, anh ấy có kế hoạch đi du lịch vòng quanh châu Á.

Ôn tập Lưu sổ

She managed to find a job immediately after graduation.

Cô ấy đã tìm được việc làm ngay sau khi tốt nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ