Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

gorgeously là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ gorgeously trong tiếng Anh

gorgeously /ˈɡɔːdʒəsli/
- Trạng từ : Một cách lộng lẫy

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "gorgeously"

1 gorgeous
Phiên âm: /ˈɡɔːdʒəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Lộng lẫy, tuyệt đẹp Ngữ cảnh: Dùng khen ngoại hình/cảnh vật

Ví dụ:

She wore a gorgeous dress

Cô ấy mặc chiếc váy lộng lẫy

2 gorgeously
Phiên âm: /ˈɡɔːdʒəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách lộng lẫy Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách thức

Ví dụ:

The hall was gorgeously decorated

Hội trường được trang trí lộng lẫy

3 gorgeousness
Phiên âm: /ˈɡɔːdʒəsnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự lộng lẫy Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The gorgeousness impressed visitors

Sự lộng lẫy gây ấn tượng với du khách

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!