Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

gorgeous là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ gorgeous trong tiếng Anh

gorgeous /ˈɡɔːdʒəs/
- adjective : tuyệt đẹp, lộng lẫy

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

gorgeous: Lộng lẫy, tuyệt đẹp

Gorgeous là tính từ chỉ vẻ đẹp rực rỡ, gây ấn tượng mạnh.

  • She looked gorgeous in her red dress. (Cô ấy trông lộng lẫy trong chiếc váy đỏ.)
  • The view from the hotel is gorgeous. (Khung cảnh từ khách sạn thật tuyệt đẹp.)
  • The flowers are absolutely gorgeous. (Những bông hoa này thực sự tuyệt đẹp.)

Bảng biến thể từ "gorgeous"

1 gorgeous
Phiên âm: /ˈɡɔːdʒəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Lộng lẫy, tuyệt đẹp Ngữ cảnh: Dùng khen ngoại hình/cảnh vật

Ví dụ:

She wore a gorgeous dress

Cô ấy mặc chiếc váy lộng lẫy

2 gorgeously
Phiên âm: /ˈɡɔːdʒəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách lộng lẫy Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách thức

Ví dụ:

The hall was gorgeously decorated

Hội trường được trang trí lộng lẫy

3 gorgeousness
Phiên âm: /ˈɡɔːdʒəsnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự lộng lẫy Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The gorgeousness impressed visitors

Sự lộng lẫy gây ấn tượng với du khách

Danh sách câu ví dụ:

She is a drop-dead gorgeous Hollywood icon.

Cô ấy là một biểu tượng Hollywood đẹp mê hồn.

Ôn tập Lưu sổ

He's got gorgeous eyes.

Anh ấy có đôi mắt tuyệt đẹp.

Ôn tập Lưu sổ

He's just started going out with this really gorgeous girl.

Anh ấy vừa bắt đầu hẹn hò với một cô gái thật sự xinh đẹp.

Ôn tập Lưu sổ