| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
golf
|
Phiên âm: /ɡɒlf/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Môn gôn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ môn thể thao |
Ví dụ: He plays golf on weekends
Anh ấy chơi gôn vào cuối tuần |
Anh ấy chơi gôn vào cuối tuần |
| 2 |
2
golf
|
Phiên âm: /ɡɒlf/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chơi gôn | Ngữ cảnh: Dùng khi tham gia môn thể thao |
Ví dụ: They golf together
Họ chơi gôn cùng nhau |
Họ chơi gôn cùng nhau |
| 3 |
3
golfer
|
Phiên âm: /ˈɡɒlfə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người chơi gôn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vận động viên |
Ví dụ: She is a professional golfer
Cô ấy là vận động viên gôn chuyên nghiệp |
Cô ấy là vận động viên gôn chuyên nghiệp |
| 4 |
4
golfing
|
Phiên âm: /ˈɡɒlfɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Việc chơi gôn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hoạt động |
Ví dụ: Golfing relaxes him
Việc chơi gôn giúp anh ấy thư giãn |
Việc chơi gôn giúp anh ấy thư giãn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||