goalkeeper: Thủ môn
Goalkeeper là danh từ chỉ người đứng trong khung thành để ngăn bóng vào lưới trong các môn thể thao như bóng đá hoặc khúc côn cầu.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
goal
|
Phiên âm: /ɡoʊl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bàn thắng / mục tiêu | Ngữ cảnh: Điều muốn đạt được hoặc điểm ghi trong thể thao |
Ví dụ: He scored a goal
Anh ấy ghi một bàn thắng |
Anh ấy ghi một bàn thắng |
| 2 |
2
goals
|
Phiên âm: /ɡoʊlz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các mục tiêu / các bàn thắng | Ngữ cảnh: Nhiều điều muốn đạt hoặc ghi được |
Ví dụ: She achieved her goals
Cô ấy đã đạt được các mục tiêu |
Cô ấy đã đạt được các mục tiêu |
| 3 |
3
goalkeeper
|
Phiên âm: /ˈɡoʊlˌkiːpər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thủ môn | Ngữ cảnh: Người bảo vệ khung thành |
Ví dụ: The goalkeeper saved the shot
Thủ môn cản phá cú sút |
Thủ môn cản phá cú sút |
| 4 |
4
goal-oriented
|
Phiên âm: /ˈɡoʊl ɔːrientɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Định hướng mục tiêu | Ngữ cảnh: Tập trung vào mục tiêu |
Ví dụ: She is very goal-oriented
Cô ấy rất định hướng mục tiêu |
Cô ấy rất định hướng mục tiêu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||