Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

glued là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ glued trong tiếng Anh

glued /ɡluːd/
- Động từ (quá khứ) : Đã dán, đã dính

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "glued"

1 glue
Phiên âm: /ɡluː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Keo dán Ngữ cảnh: Chất dính để dán đồ vật

Ví dụ:

I need some glue to fix the vase

Tôi cần keo để dán cái bình

2 glue
Phiên âm: /ɡluː/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Dán, dính Ngữ cảnh: Hành động dùng keo gắn vật

Ví dụ:

She glued the pieces of paper together

Cô ấy dán các mảnh giấy lại với nhau

3 glued
Phiên âm: /ɡluːd/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã dán, đã dính Ngữ cảnh: Hành động xảy ra trong quá khứ

Ví dụ:

He glued the photo in the album

Anh ấy đã dán tấm ảnh vào album

4 gluing
Phiên âm: /ˈɡluːɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang dán Ngữ cảnh: Hành động hiện tại

Ví dụ:

She is gluing the parts carefully

Cô ấy đang dán các bộ phận cẩn thận

5 gluey
Phiên âm: /ˈɡluːi/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dính, nhầy nhụa Ngữ cảnh: Miêu tả tính chất của vật liệu

Ví dụ:

The floor was covered with gluey stuff

Sàn nhà dính đầy chất nhầy như keo

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!