Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

gloriously là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ gloriously trong tiếng Anh

gloriously /ˈɡlɔːriəsli/
- Trạng từ : Một cách huy hoàng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "gloriously"

1 glory
Phiên âm: /ˈɡlɔːri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vinh quang; vẻ huy hoàng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ danh tiếng hoặc sự rực rỡ

Ví dụ:

The team returned in glory

Đội tuyển trở về trong vinh quang

2 glorious
Phiên âm: /ˈɡlɔːriəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vinh quang; huy hoàng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều đáng tự hào

Ví dụ:

It was a glorious victory

Đó là một chiến thắng huy hoàng

3 gloriously
Phiên âm: /ˈɡlɔːriəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách huy hoàng Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ

Ví dụ:

The sun shone gloriously

Mặt trời chiếu sáng rực rỡ

4 glorify
Phiên âm: /ˈɡlɔːrɪfaɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tôn vinh; ca ngợi Ngữ cảnh: Dùng khi làm cho điều gì trở nên vĩ đại

Ví dụ:

Movies often glorify heroes

Phim ảnh thường tôn vinh anh hùng

5 glorification
Phiên âm: /ˌɡlɔːrɪfɪˈkeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tôn vinh Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật

Ví dụ:

The glorification of war is dangerous

Việc tôn vinh chiến tranh là nguy hiểm

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!