Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

globe là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ globe trong tiếng Anh

globe /ɡləʊb/
- adverb : khối cầu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

globe: Quả địa cầu; thế giới

Globe là danh từ chỉ mô hình hình cầu của Trái Đất hoặc thế giới nói chung.

  • He has a globe on his desk. (Anh ấy có một quả địa cầu trên bàn.)
  • News spread across the globe. (Tin tức lan khắp thế giới.)
  • They traveled around the globe. (Họ đã đi vòng quanh thế giới.)

Bảng biến thể từ "globe"

1 globe
Phiên âm: /ɡləʊb/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quả địa cầu; thế giới Ngữ cảnh: Dùng trong địa lý/ý nghĩa toàn cầu

Ví dụ:

A globe sat on the desk

Quả địa cầu đặt trên bàn

2 global
Phiên âm: /ˈɡləʊbəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Toàn cầu Ngữ cảnh: Dùng khi nói phạm vi thế giới

Ví dụ:

Global warming is serious

Nóng lên toàn cầu rất nghiêm trọng

3 globally
Phiên âm: /ˈɡləʊbəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Trên toàn thế giới Ngữ cảnh: Dùng trong thống kê/báo cáo

Ví dụ:

The brand is known globally

Thương hiệu được biết đến toàn cầu

4 globalize
Phiên âm: /ˈɡləʊbəlaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Toàn cầu hóa Ngữ cảnh: Dùng khi làm cho hoạt động/mối quan hệ mang tính toàn cầu

Ví dụ:

Companies globalize their operations

Các công ty toàn cầu hóa hoạt động của họ

5 globalized
Phiên âm: /ˈɡləʊbəlaɪzd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được toàn cầu hóa Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái đã toàn cầu hóa

Ví dụ:

A globalized economy emerged

Một nền kinh tế toàn cầu hóa xuất hiện

6 globalization
Phiên âm: /ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Toàn cầu hóa Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/xã hội

Ví dụ:

Globalization affects culture

Toàn cầu hóa ảnh hưởng văn hóa

Danh sách câu ví dụ:

tourists from every corner of the globe

khách du lịch từ mọi nơi trên thế giới

Ôn tập Lưu sổ

A dusty old globe stood in the corner of the schoolroom.

Một quả địa cầu cũ đầy bụi nằm trong góc phòng học.

Ôn tập Lưu sổ

Find Laos on the globe.

Tìm Lào trên địa cầu.

Ôn tập Lưu sổ

On his desk was a globe and several maps.

Trên bàn làm việc của ông là một quả địa cầu và một số bản đồ.

Ôn tập Lưu sổ

Halogen globes are being replaced with LEDs, which use 80 per cent less energy.

Quả cầu halogen đang được thay thế bằng đèn LED, sử dụng ít hơn 80% năng lượng.

Ôn tập Lưu sổ

Athletes from every corner of the globe competed in the Games.

Các vận động viên từ mọi nơi trên thế giới tranh tài trong Thế vận hội.

Ôn tập Lưu sổ

Chess fans around the globe watched the match with breathless interest.

Người hâm mộ cờ vua trên toàn cầu theo dõi trận đấu với sự thích thú đến nghẹt thở.

Ôn tập Lưu sổ

Motor vehicles are found all over the globe.

Các phương tiện cơ giới được tìm thấy trên toàn cầu.

Ôn tập Lưu sổ

She travelled the globe in search of good writers of children's stories.

Cô đi khắp thế giới để tìm kiếm những nhà văn viết truyện thiếu nhi hay.

Ôn tập Lưu sổ

The boats are capable of circling the globe in 65 days.

Những chiếc thuyền có khả năng đi vòng quanh trái đất trong 65 ngày.

Ôn tập Lưu sổ

The news soon spread across the globe.

Tin tức sớm lan truyền trên toàn cầu.

Ôn tập Lưu sổ

a commercial service that will soon span the globe

một dịch vụ thương mại sẽ sớm mở rộng toàn cầu

Ôn tập Lưu sổ

one of the first boats to circumnavigate the globe

một trong những chiếc thuyền đầu tiên đi vòng quanh địa cầu

Ôn tập Lưu sổ

She travelled the globe in search of good writers of children's stories.

Bà đi khắp thế giới để tìm kiếm những nhà văn viết truyện thiếu nhi hay.

Ôn tập Lưu sổ