| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
glance
|
Phiên âm: /ɡlɑːns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cái liếc nhìn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cái nhìn nhanh |
She gave him a quick glance |
Cô ấy liếc anh ấy nhanh |
| 2 |
Từ:
glance
|
Phiên âm: /ɡlɑːns/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Liếc nhìn | Ngữ cảnh: Dùng khi nhìn nhanh |
He glanced at the clock |
Anh ấy liếc nhìn đồng hồ |
| 3 |
Từ:
glancing
|
Phiên âm: /ˈɡlɑːnsɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thoáng qua | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả ánh nhìn |
A glancing look revealed fear |
Cái nhìn thoáng qua bộc lộ nỗi sợ |
| 4 |
Từ:
glanced
|
Phiên âm: /ɡlɑːnst/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đã liếc nhìn | Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ |
She glanced away |
Cô ấy quay đi |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||