| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
glad
|
Phiên âm: /ɡlæd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Vui mừng, hạnh phúc | Ngữ cảnh: Cảm giác vui khi điều gì tốt xảy ra |
I am glad to hear the news |
Tôi rất vui khi nghe tin đó |
| 2 |
Từ:
gladly
|
Phiên âm: /ˈɡlædli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách vui vẻ | Ngữ cảnh: Dùng để thể hiện sự sẵn lòng |
She gladly accepted the invitation |
Cô ấy vui vẻ nhận lời mời |
| 3 |
Từ:
gladness
|
Phiên âm: /ˈɡlædnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Niềm vui, sự vui mừng | Ngữ cảnh: Trạng thái hạnh phúc, hài lòng |
His smile showed his gladness |
Nụ cười của anh ấy thể hiện niềm vui mừng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||