Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

gladly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ gladly trong tiếng Anh

gladly /ˈɡlædli/
- Trạng từ : Một cách vui vẻ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "gladly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: glad
Phiên âm: /ɡlæd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vui mừng, hạnh phúc Ngữ cảnh: Cảm giác vui khi điều gì tốt xảy ra I am glad to hear the news
Tôi rất vui khi nghe tin đó
2 Từ: gladly
Phiên âm: /ˈɡlædli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách vui vẻ Ngữ cảnh: Dùng để thể hiện sự sẵn lòng She gladly accepted the invitation
Cô ấy vui vẻ nhận lời mời
3 Từ: gladness
Phiên âm: /ˈɡlædnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Niềm vui, sự vui mừng Ngữ cảnh: Trạng thái hạnh phúc, hài lòng His smile showed his gladness
Nụ cười của anh ấy thể hiện niềm vui mừng

Từ đồng nghĩa "gladly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "gladly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!