| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
girl
|
Phiên âm: /ɡɜːrl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cô gái, bé gái | Ngữ cảnh: Người nữ trẻ tuổi |
The girl is reading a book |
Cô gái đang đọc sách |
| 2 |
Từ:
girls
|
Phiên âm: /ɡɜːrlz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các cô gái | Ngữ cảnh: Nhiều người nữ trẻ tuổi |
The girls are playing in the park |
Các cô gái đang chơi trong công viên |
| 3 |
Từ:
girlish
|
Phiên âm: /ˈɡɜːrlɪʃ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc về con gái, ngây thơ | Ngữ cảnh: Mô tả tính cách, hành động giống con gái |
She had a girlish smile |
Cô ấy có một nụ cười ngây thơ |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||