| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
giant
|
Phiên âm: /ˈdʒaɪənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người khổng lồ | Ngữ cảnh: Người/công ty có sức mạnh lớn |
Ví dụ: There are many stories about giants
Có nhiều câu chuyện về người khổng lồ |
Có nhiều câu chuyện về người khổng lồ |
| 2 |
2
giant
|
Phiên âm: /ˈdʒaɪənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Khổng lồ, rất lớn | Ngữ cảnh: Mô tả kích thước, mức độ |
Ví dụ: A giant wave hit the coast
Một con sóng khổng lồ đã ập vào bờ biển |
Một con sóng khổng lồ đã ập vào bờ biển |
| 3 |
3
gigantic
|
Phiên âm: /dʒaɪˈɡæntɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Rất lớn, khổng lồ | Ngữ cảnh: Từ đồng nghĩa mạnh hơn giant |
Ví dụ: The building is gigantic
Tòa nhà rất khổng lồ |
Tòa nhà rất khổng lồ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||