| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
get
|
Phiên âm: /ɡet/ | Loại từ: Động từ (bất quy tắc: get – got – got/gotten) | Nghĩa: Nhận, lấy, trở nên | Ngữ cảnh: Động từ đa nghĩa (nhận, đạt, trở nên) |
Ví dụ: I got a new job
Tôi có một công việc mới |
Tôi có một công việc mới |
| 2 |
2
got
|
Phiên âm: /ɡɒt/ | Loại từ: Động từ (quá khứ) | Nghĩa: Đã nhận, đã được | Ngữ cảnh: Thì quá khứ của get |
Ví dụ: He got home late last night
Anh ấy đã về nhà muộn tối qua |
Anh ấy đã về nhà muộn tối qua |
| 3 |
3
gotten
|
Phiên âm: /ˈɡɑːtn (Mỹ)/ | Loại từ: Động từ (quá khứ phân từ) | Nghĩa: Đã nhận, đã được | Ngữ cảnh: Dùng trong tiếng Anh Mỹ |
Ví dụ: He has gotten better at English
Anh ấy đã giỏi tiếng Anh hơn |
Anh ấy đã giỏi tiếng Anh hơn |
| 4 |
4
getting
|
Phiên âm: /ˈɡetɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang nhận, đang trở nên | Ngữ cảnh: Dùng trong thì tiếp diễn |
Ví dụ: She is getting ready for school
Cô ấy đang chuẩn bị đến trường |
Cô ấy đang chuẩn bị đến trường |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||